omnific
/ɔm'nifik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạo ra tất cả, sinh ra tất cả: "omnific" mô tả một thực thể hoặc sức mạnh có khả năng sáng tạo ra mọi thứ, có quyền năng sáng tạo vô hạn và toàn diện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many ancient myths speak of an omnific deity who shaped the universe. (Nhiều thần thoại cổ xưa nói về một vị thần sáng tạo vạn vật đã định hình vũ trụ.)
- The artist felt an almost omnific power when facing the blank canvas. (Người nghệ sĩ cảm thấy một sức mạnh gần như có thể tạo ra tất cả khi đối diện với tấm toan trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Omnific": (Danh từ hóa, viết hoa) Thường được dùng như một danh hiệu để chỉ Đấng Sáng Tạo tối cao, Đấng Toàn Năng trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học.
- Prayers were offered to the Omnific for a bountiful harvest. (Những lời cầu nguyện được dâng lên Đấng Sáng Tạo vạn vật cho một vụ mùa bội thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Omnificent (tính từ): Một biến thể hiếm gặp hơn, có nghĩa tương tự "omnific".
- Creator (danh từ): Đấng Sáng Tạo, người tạo ra.
- Demiurge (danh từ): (Trong triết học) Đấng tạo hóa, thợ thủ công tạo ra vũ trụ vật chất.
Từ đồng nghĩa
- All-creating: Tạo ra tất cả.
- World-making: Tạo ra thế giới.
- Universific: (Hiếm) Tạo ra vũ trụ.
Lưu ý
- "Omnific" là một từ học thuật, trang trọng và tương đối hiếm gặp. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thần học, triết học hoặc các bài viết mang tính chất mô tả quyền năng tối thượng.
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất đặc thù và mức độ trang trọng cao của nó.
tính từ
- tạo ra tất cả, sinh ra tất cả