omnigenous

/ɔm'nidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
omnigenous

An omnigenous collection of seashells covers the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc bao gồm mọi loại, mọi chủng loại: "omnigenous" mô tả một tập hợp hoặc nhóm bao gồm tất cả các loại, các dạng hoặc các nguồn gốc khác nhau.
    • Đa dạng, phong phú về loại: Từ này nhấn mạnh sự đa dạng toàn diện, không thiếu bất kỳ loại nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The library's collection is omnigenous, containing books on every conceivable subject. (Bộ sưu tập của thư viện rất đa dạng, chứa sách về mọi chủ đề có thể tưởng tượng được.)
    • An omnigenous selection of snacks was available at the international festival. (Một sự lựa chọn đồ ăn nhẹ đủ mọi loại đã sẵn tại lễ hội quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "omnigenous nature": bản chất đa dạng toàn diện.

    • The omnigenous nature of the ecosystem makes it incredibly resilient. (Bản chất đa dạng toàn diện của hệ sinh thái khiến khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.)
  • "omnigenous sources": các nguồn đa dạng, từ mọi nguồn.

    • The researcher gathered data from omnigenous sources to ensure a comprehensive study. (Nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ các nguồn đa dạng để đảm bảo một nghiên cứu toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnigenic (adj): (ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự, chỉ việc được tạo ra từ mọi nguồn gốc.
  • Omnifarious (adj): thuộc đủ mọi loại, rất đa dạng (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • All-encompassing: bao trùm tất cả.
  • Multifarious: nhiều loại, đa dạng.
  • Heterogeneous: không đồng nhất, gồm nhiều thành phần khác nhau.
Từ trái nghĩa
  • Homogeneous: đồng nhất, cùng một loại.
  • Uniform: đồng đều, thống nhất.
  • Exclusive: độc quyền, loại trừ.
omnigenous

An omnigenous collection of seashells covers the sandy beach.

tính từ
  1. nhiều loại, nhiều thứ