omnipotent

/ɔm'nipətənt/
Học thuật
Thân thiện
omnipotent

Le roi omnipotent gouverne son royaume depuis son trône.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quyền tuyệt đối, quyền năng vô hạn: "omnipotent" mô tả một thực thể hoặc cá nhân quyền lực tối cao, không giới hạn, có thể làm mọi điều.
    • Chuyên chế, độc đoán: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "omnipotent" có thể ám chỉ một quyền lực tập trung tuyệt đối, không bị kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans cette histoire, le dieu est décrit comme omnipotent. (Trong câu chuyện này, vị thần được miêu tả quyền năng vô hạn.)
    • Un dirigeant omnipotent peut devenir un danger pour la liberté. (Một nhà lãnh đạo chuyên chế có thể trở thành mối nguy cho tự do.)
    • Le monarque omnipotent gouvernait sans partage. (Vị quân chủ chuyên chế cai trị không chia sẻ quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être omnipotent": là người quyền lực tuyệt đối.

    • Personne ne peut prétendre être omnipotent dans une démocratie. (Không ai có thể tự nhận mìnhngười quyền lực tuyệt đối trong một nền dân chủ.)
  • "Pouvoir omnipotent": quyền lực tuyệt đối.

    • La constitution limite le pouvoir omnipotent de l'exécutif. (Hiến pháp giới hạn quyền lực tuyệt đối của nhánh hành pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnipotence (danh từ): quyền năng vô hạn, quyền lực tuyệt đối.
    • L'omnipotence divine est un concept théologique. (Quyền năng vô hạn của thần thánhmột khái niệm thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tout-puissant: toàn năng, quyền lực tối thượng.
  • Absolu: tuyệt đối.
  • Despotique: chuyên quyền, độc tài (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Impuissant: bất lực, không quyền lực.
  • Faible: yếu đuối.
  • Limité: bị giới hạn.
omnipotent

Le roi omnipotent gouverne son royaume depuis son trône.

tính từ
  1. quyền tuyệt đối
  2. chuyên chế
    • Monarque omnipotent
      vua chuyên chế

Từ có nhắc đến "omnipotent"