omnipraticien

Học thuật
Thân thiện
omnipraticien

Un omnipraticien examine un patient dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thầy thuốc đa khoa, bác sĩ đa khoa: Chỉ một bác sĩ thực hành y học tổng quát, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể, thườngbác sĩ đầu tiên bệnh nhân gặp có thể điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) đa khoa: Mô tả một hình thức hành nghề y khoa tổng quát, bao quát nhiều chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'omnipraticien du village connaît tous ses patients. (Vị bác sĩ đa khoa của làng biết tất cả bệnh nhân của mình.)
    • Il a consulté un omnipraticien pour ses maux de tête. (Anh ấy đã đi khám một bác sĩ đa khoa chứng đau đầu.)
  • Tính từ:

    • Elle exerce la médecine omnipraticienne depuis vingt ans. ( ấy đã hành nghề y đa khoa được hai mươi năm.)
    • Un cabinet omnipraticien est souvent le premier recours. (Một phòng khám đa khoa thườngnơi người ta tìm đến đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Médecin omnipraticien": Cụm từ tiêu chuẩn phổ biến nhất để chỉ "bác sĩ đa khoa". Từ "omnipraticien" khi đứng một mình thường được hiểu ngầmdanh từ chỉ nghề nghiệp này.
    • Le médecin omnipraticien l'a orienté vers un spécialiste. (Bác sĩ đa khoa đã chuyển anh ta đến một bác sĩ chuyên khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Généraliste (danh từ giống đực/giống cái, tính từ): (Bác sĩ) đa khoa, tổng quát. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến thường dùng hơn "omnipraticien" trong ngôn ngữ hàng ngày.

    • Je vais voir mon médecin généraliste. (Tôi sẽ đi gặp bác sĩ đa khoa của tôi.)
  • Spécialiste (danh từ giống đực/giống cái, tính từ): (Bác sĩ) chuyên khoa. Từ trái nghĩa, chỉ bác sĩ chuyên về một lĩnh vực cụ thể (như tim mạch, da liễu...).

Từ đồng nghĩa
  • Médecin généraliste: Bác sĩ đa khoa, bác sĩ tổng quát.
  • Docteur en médecine générale: Bác sĩ y khoa tổng quát.
omnipraticien

Un omnipraticien examine un patient dans son cabinet.

tính từ
  1. (y học) đa khoa
    • Médecin omnipraticien
      thầy thuốc đa khoa
danh từ giống đực
  1. thầy thuốc đa khoa

Từ có nhắc đến "omnipraticien"