omniprésent

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mặt khắp nơi, hiện diệnmọi nơi: "omniprésent" mô tả một cái gì đó hoặc ai đó xuất hiện cùng một lúcnhiều nơi, hoặc được cảm nhậnluôn hiện diện trong một phạm vi rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La surveillance est omniprésente dans cette ville. (Hệ thống giám sát có mặt khắp nơi trong thành phố này.)
    • Un sentiment d'angoisse était omniprésent pendant la crise. (Một cảm giác lo âu hiện diện khắp nơi trong suốt cuộc khủng hoảng.)
    • Dans ses romans, le thème de l'amour est omniprésent. (Trong các tiểu thuyết của ông, chủ đề tình yêu có mặtkhắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être omniprésent dans les médias": hiện diện thường xuyên trên các phương tiện truyền thông.

    • Cette célébrité est omniprésente dans les médias. (Người nổi tiếng này hiện diện khắp nơi trên các phương tiện truyền thông.)
  • "Une préoccupation omniprésente": một mối bận tâm luôn thường trực, ám ảnh.

    • La sécurité est une préoccupation omniprésente pour les parents. (An toànmột mối bận tâm thường trực đối với các bậc phụ huynh.)
Biến thể từ gần giống
  • Omniprésence (danh từ giống cái): Sự hiện diện khắp nơi, tính phổ biến.
    • L'omniprésence de la publicité est parfois agaçante. (Sự có mặt khắp nơi của quảng cáo đôi khi thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ubiquitaire: (tính từ) có mặtkhắp mọi nơi, phổ biến (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • Partout présent: (cụm tính từ) hiện diệnmọi nơi.
Từ trái nghĩa
  • Absent: vắng mặt.
  • Rare: hiếm khi xuất hiện.
  • Localisé: cục bộ, khu trú.
tính từ
  1. có mặt khắp nơi