omniprésent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mặt khắp nơi, hiện diện ở mọi nơi: "omniprésent" mô tả một cái gì đó hoặc ai đó xuất hiện cùng một lúc ở nhiều nơi, hoặc được cảm nhận là luôn hiện diện trong một phạm vi rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La surveillance est omniprésente dans cette ville. (Hệ thống giám sát có mặt khắp nơi trong thành phố này.)
- Un sentiment d'angoisse était omniprésent pendant la crise. (Một cảm giác lo âu hiện diện khắp nơi trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- Dans ses romans, le thème de l'amour est omniprésent. (Trong các tiểu thuyết của ông, chủ đề tình yêu có mặt ở khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être omniprésent dans les médias": hiện diện thường xuyên trên các phương tiện truyền thông.
- Cette célébrité est omniprésente dans les médias. (Người nổi tiếng này hiện diện khắp nơi trên các phương tiện truyền thông.)
"Une préoccupation omniprésente": một mối bận tâm luôn thường trực, ám ảnh.
- La sécurité est une préoccupation omniprésente pour les parents. (An toàn là một mối bận tâm thường trực đối với các bậc phụ huynh.)
Biến thể và từ gần giống
- Omniprésence (danh từ giống cái): Sự hiện diện khắp nơi, tính phổ biến.
- L'omniprésence de la publicité est parfois agaçante. (Sự có mặt khắp nơi của quảng cáo đôi khi thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Ubiquitaire: (tính từ) có mặt ở khắp mọi nơi, phổ biến (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Partout présent: (cụm tính từ) hiện diện ở mọi nơi.
Từ trái nghĩa
- Absent: vắng mặt.
- Rare: hiếm khi xuất hiện.
- Localisé: cục bộ, khu trú.
tính từ
- có mặt khắp nơi