omniscience

/ɔm'nisiəns/
Học thuật
Thân thiện
omniscience

Une femme lit un livre sous un arbre, son visage exprime une omniscience tranquille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thông suốt mọi việc, sự hiểu biết mọi mặt: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc biết tất cả mọi thứ; sự hiểu biết hoàn toàn không giới hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'omniscience divine est un attribut de Dieu dans de nombreuses religions. (Sự thông suốt mọi việc của thần thánhmột thuộc tính của Chúa trong nhiều tôn giáo.)
    • Le roman est narré à la troisième personne avec une omniscience totale. (Cuốn tiểu thuyết được kểngôi thứ ba với sự thông suốt mọi việc hoàn toàn.)
    • Prétendre à l'omniscience est un signe d'arrogance. (Tự cho mình sự hiểu biết mọi mặtmột dấu hiệu của sự kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de vue omniscient": (Thuật ngữ văn học) Góc nhìn toàn tri, khi người kể chuyện biết mọi suy nghĩ, cảm xúc hành động của tất cả các nhân vật.

    • L'auteur utilise un narrateur omniscient pour cette histoire. (Tác giả sử dụng một người kể chuyện toàn tri cho câu chuyện này.)
  • "Avec une feinte omniscience": Với vẻ như biết tất cả (thường mang hàm ý giả tạo, khoa trương).

    • Il parlait avec une feinte omniscience qui agaçait tout le monde. (Anh ta nói với vẻ như biết tất cả khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Omniscient, omnisciente (tính từ): Toàn tri, biết tất cả.

    • Un dieu omniscient. (Một vị thần toàn tri.)
  • Omnisciemment (trạng từ): Một cách toàn tri.

    • Le narrateur décrit omnisciemment les motivations de chaque personnage. (Người kể chuyện mô tả một cách toàn tri động cơ của từng nhân vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Toute-science (danh từ, ít dùng): Sự biết tất cả.
  • Science infinie (cụm danh từ): Kiến thức vô hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "omniscience")

Thành ngữ liên quan
  • L'oeil omniscient / Le regard omniscient: Con mắt/Cái nhìn toàn tri (thường dùng trong văn học hoặc phê bình).
    • Le réalisateur pose sur ses personnages un regard omniscient. (Đạo diễn đặt lên các nhân vật của mình một cái nhìn toàn tri.)
omniscience

Une femme lit un livre sous un arbre, son visage exprime une omniscience tranquille.

danh từ giống cái
  1. sự thông suốt mọi việc, sự hiểu biết mọi mặt