omniscient
/ɔm'nisiənt/
Học thuậtThân thiện
Un auteur omniscient raconte l'histoire du point de vue de tous les personnages.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông suốt mọi việc, hiểu biết mọi mặt: "Omniscient" mô tả một đối tượng có khả năng biết tất cả mọi thứ, không có giới hạn về kiến thức. Từ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học để chỉ một thực thể có tri thức tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dans la religion, Dieu est souvent décrit comme omniscient. (Trong tôn giáo, Chúa thường được mô tả là đấng thông suốt mọi việc.)
- Le narrateur omniscient de ce roman connaît les pensées de tous les personnages. (Người kể chuyện thông suốt mọi việc trong cuốn tiểu thuyết này biết suy nghĩ của tất cả các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point de vue omniscient": góc nhìn toàn tri, một kỹ thuật kể chuyện trong văn học.
- L'auteur utilise un point de vue omniscient pour révéler les secrets de chaque personnage. (Tác giả sử dụng góc nhìn toàn tri để tiết lộ bí mật của từng nhân vật.)
"Être omniscient": mang tính thông suốt mọi việc (thường dùng một cách ẩn dụ hoặc mỉa mai).
- Personne n'est omniscient, tout le monde peut se tromper. (Không ai là thông suốt mọi việc cả, ai cũng có thể mắc sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Omniscience (danh từ giống cái): sự thông suốt mọi việc, tính toàn tri.
- L'omniscience divine est un concept théologique. (Sự thông suốt mọi việc của thần thánh là một khái niệm thần học.)
Từ đồng nghĩa
- Tout-sachant: biết tất cả (cách diễn đạt ít trang trọng hơn).
- Tout-puissant: toàn năng (nhấn mạnh quyền lực, thường đi kèm với "omniscient").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "omniscient" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "omniscient".)
Un auteur omniscient raconte l'histoire du point de vue de tous les personnages.
tính từ
- thông suốt mọi việc, hiểu biết mọi mặt