omnisports

Học thuật
Thân thiện
omnisports

Un complexe omnisports se trouve près du centre-ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • (Chơi) nhiều môn thể thao: Dùng để mô tả một cơ sở, một tổ chức hoặc một hoạt động liên quan đến nhiều môn thể thao khác nhau, không chỉ giới hạnmột môn duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le centre omnisports de la ville est très populaire. (Trung tâm thể thao đa năng của thành phố rất phổ biến.)
    • Une association omnisports propose des activités variées. (Một hiệp hội đa môn thể thao đề xuất các hoạt động đa dạng.)
    • C'est un complexe omnisports moderne. (Đómột khu liên hợp thể thao hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équipement omnisports": Thiết bị hoặc cơ sở vật chất dùng chung cho nhiều môn thể thao.

    • La municipalité a investi dans des équipements omnisports. (Chính quyền thành phố đã đầu vào các thiết bị thể thao đa năng.)
  • "Manifestation omnisports": Một sự kiện thể thao bao gồm nhiều môn thi đấu.

    • Les Jeux olympiques sont la plus grande manifestation omnisports au monde. (Thế vận hội Olympic là sự kiện thể thao đa môn lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnisport (tính từ, dạng rút gọn thông tục): Cùng nghĩa với "omnisports", thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc báo chí.

    • Un club omnisport. (Một câu lạc bộ thể thao đa môn.)
  • Plurisports (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc liên quan đến nhiều môn thể thao.

    • Une installation plurisports. (Một công trình thể thao đa môn.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyvalent (dans le domaine sportif): Đa năng, đa chức năng (trong lĩnh vực thể thao).
  • Multi-sports (từ mượn tiếng Anh, được sử dụng): Đa môn thể thao.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "omnisports" là một tính từ không đổi, có nghĩa không thay đổi hình thức bổ nghĩa cho danh từ giống đực, giống cái hay số nhiều. Ví dụ: , , .
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (trung tâm, câu lạc bộ, sân vận động), tổ chức (hiệp hội, liên đoàn) hoặc sự kiện.
omnisports

Un complexe omnisports se trouve près du centre-ville.

tính từ không đổi
  1. (chơi) nhiều môn thể thao