omnium

Học thuật
Thân thiện
omnium

Un coureur participe à l'omnium sur la piste du vélodrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công ty tổng hợp: Trong lĩnh vực thương nghiệp, "omnium" chỉ một loại hình công ty hoặc tập đoàn kinh doanh đa ngành, tổng hợp nhiều hoạt động khác nhau.
    • Cuộc thi tổng hợp: Trong thể thao, đặc biệtmôn xe đạp, "omnium" dùng để chỉ một cuộc thi đấu tổng hợp gồm nhiều nội dung hoặc chặng đua khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Trong thương nghiệp:

    • Cet omnium possède des filiales dans l'agroalimentaire et la construction. (Công ty tổng hợp này sở hữu các công ty con trong lĩnh vực thực phẩm xây dựng.)
    • L'omnium a diversifié ses activités pour réduire les risques. (Công ty tổng hợp đã đa dạng hóa các hoạt động của mình để giảm thiểu rủi ro.)
  • Trong thể thao:

    • Il a remporté l'omnium aux derniers championnats nationaux. (Anh ấy đã giành chiến thắng cuộc thi tổng hợp tại giảiđịch quốc gia vừa rồi.)
    • L'omnium de cyclisme sur piste comprend plusieurs épreuves. (Cuộc thi tổng hợp môn xe đạp lòng chảo bao gồm nhiều nội dung khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omnium financier": Tập đoàn tài chính tổng hợp.

    • L'omnium financier gère des portefeuilles d'investissements variés. (Tập đoàn tài chính tổng hợp quảncác danh mục đầu đa dạng.)
  • "Omnium sportif": Cuộc thi đa môn thể thao tổng hợp.

    • Le décathlon est un omnium sportif exigeant. (Môn mười môn phối hợpmột cuộc thi thể thao tổng hợp đòi hỏi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnium-gatherum (danh từ, mượn tiếng Latinh): Một tập hợp hỗn tạp, một mớ hỗn độn các thứ khác nhau.
    • Son dernier livre est un véritable omnium-gatherum d'idées. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy đúngmột mớ hỗn độn các ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong thương nghiệp:

    • Conglomérat: Tập đoàn kinh doanh đa ngành.
    • Groupe diversifié: Nhóm/tập đoàn đa dạng hóa.
  • Trong thể thao:

    • Compétition combinée: Cuộc thi phối hợp.
    • Épreuve multiple: Nội dung thi đấu gồm nhiều môn.
Lưu ý
  • Từ "omnium" nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa gốc là "của tất cả" hoặc "toàn bộ". Nghĩa hiện đại trong tiếng Pháp phản ánh ý tưởng về sự tổng hợp hoặc tập hợp nhiều yếu tố.
  • Trong ngữ cảnh thể thao hiện đại, "omnium" thường được hiểu cụ thểmột nội dung thi đấu trong môn xe đạp lòng chảo, bao gồm một loạt các cuộc đua khác nhau diễn ra trong một ngày.
omnium

Un coureur participe à l'omnium sur la piste du vélodrome.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) công ty tổng hợp
  2. (thể dục thể thao) cuộc thi xe đạp tổng hợp (trên vòng đua); cuộc thi đấu tổng hợp

Từ gần giống