omophagic

/,oumə'fædʤik/
Học thuật
Thân thiện
omophagic

An anthropologist observes an omophagic ritual in a remote cultural study.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn thịt sống: "omophagic" một tính từ mô tả hành vi hoặc tập tính ăn thịt sống, không qua nấu chín. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, sinh học hoặc nhân chủng học để mô tả các nghi lễ, tập tục hoặc thói quen ăn uống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some ancient rituals were described as omophagic, involving the consumption of raw animal flesh. (Một số nghi lễ cổ đại được mô tả tính chất ăn thịt sống, liên quan đến việc tiêu thụ thịt động vật tươi.)
    • The omophagic practice is rare in modern human societies. (Tập tục ăn thịt sống rất hiếm gặp trong các xã hội loài người hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omophagic ritual": nghi lễ ăn thịt sống.

    • The anthropologist studied the tribe's omophagic rituals. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các nghi lễ ăn thịt sống của bộ tộc.)
  • "Omophagic behavior": hành vi ăn thịt sống.

    • Omophagic behavior is observed in certain carnivorous animals. (Hành vi ăn thịt sống được quan sát thấymột số loài động vật ăn thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Omophagy (danh từ): hành động hoặc tập tục ăn thịt sống.
    • The term "omophagy" refers to the act of eating raw flesh. (Thuật ngữ "omophagy" chỉ hành động ăn thịt sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorous raw-eating: ăn thịt sống (cụm từ mô tả).
  • Raw-flesh-eating: ăn thịt tươi sống (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ "omophagic" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, một thuật ngữ chuyên ngành. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc mô tả đặc thù.
omophagic

An anthropologist observes an omophagic ritual in a remote cultural study.

tính từ
  1. ăn thịt sống