omophalocele
/'ɔmfələ,si:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thoát vị rốn: Một dị tật bẩm sinh, trong đó một số cơ quan trong ổ bụng (như ruột, gan) thoát ra ngoài qua một lỗ hở ở rốn và được bao bọc bởi một lớp màng mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newborn was diagnosed with an omphalocele. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng thoát vị rốn.)
- Surgery is often required to repair an omphalocele. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để sửa chữa chứng thoát vị rốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giant omphalocele": Thoát vị rốn khổng lồ, một dạng nặng khi lỗ hở lớn và nhiều cơ quan thoát vị hơn.
- The baby with a giant omphalocele required complex surgical intervention. (Em bé bị thoát vị rốn khổng lồ cần can thiệp phẫu thuật phức tạp.)
Biến thể và từ gần giàng
- Exomphalos (n): Một thuật ngữ y khoa khác đồng nghĩa với "omphalocele" (thoát vị rốn).
- Umbilical hernia (n): Thoát vị rốn (thường chỉ dạng nhẹ, phổ biến ở trẻ sơ sinh và người lớn, khác với dị tật bẩm sinh phức tạp của omphalocele).
Từ đồng nghĩa
- Abdominal wall defect: Khiếm khuyết thành bụng (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm omphalocele).
danh từ
- (y học) thoát vị rốn