omophalocele

/'ɔmfələ,si:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thoát vị rốn: Một dị tật bẩm sinh, trong đó một số cơ quan trongbụng (như ruột, gan) thoát ra ngoài qua một lỗ hởrốn được bao bọc bởi một lớp màng mỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newborn was diagnosed with an omphalocele. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng thoát vị rốn.)
    • Surgery is often required to repair an omphalocele. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để sửa chữa chứng thoát vị rốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giant omphalocele": Thoát vị rốn khổng lồ, một dạng nặng khi lỗ hở lớn nhiều cơ quan thoát vị hơn.
    • The baby with a giant omphalocele required complex surgical intervention. (Em bé bị thoát vị rốn khổng lồ cần can thiệp phẫu thuật phức tạp.)
Biến thể từ gần giàng
  • Exomphalos (n): Một thuật ngữ y khoa khác đồng nghĩa với "omphalocele" (thoát vị rốn).
  • Umbilical hernia (n): Thoát vị rốn (thường chỉ dạng nhẹ, phổ biếntrẻ sơ sinh người lớn, khác với dị tật bẩm sinh phức tạp của omphalocele).
Từ đồng nghĩa
  • Abdominal wall defect: Khiếm khuyết thành bụng (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm omphalocele).
danh từ
  1. (y học) thoát vị rốn