omophalotomy
/ɔmfə'lɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự cắt dây rốn: Thủ thuật y tế cắt dây rốn của trẻ sơ sinh sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor performed a quick and sterile omophalotomy. (Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật cắt dây rốn nhanh chóng và vô trùng.)
- Omophalotomy is a standard procedure in the delivery room. (Việc cắt dây rốn là một thủ tục tiêu chuẩn trong phòng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế.
- The medical report detailed the time and method of omophalotomy. (Báo cáo y tế mô tả chi tiết thời gian và phương pháp cắt dây rốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Omphalotomy: Một cách viết khác của cùng một thuật ngữ.
- Umbilical cord cutting: Cụm từ thông thường hơn để chỉ cùng một thủ thuật (cắt dây rốn).
Từ đồng nghĩa
- Severing of the umbilical cord: Cắt đứt dây rốn.
- Clamping and cutting the cord: Kẹp và cắt dây rốn (mô tả cụ thể hơn quy trình).
danh từ
- (y học) sự cắt dây rốn