omoplate
/'ouməpleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Xương bả vai: "omoplate" là tên gọi trong giải phẫu học của một xương dẹt, hình tam giác, nằm ở phần trên của lưng, tạo thành phần sau của bả vai. Nó kết nối xương cánh tay (xương cánh tay) với xương đòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'omoplate est un os plat et triangulaire. (Xương bả vai là một xương dẹt và hình tam giác.)
- Il a ressenti une douleur intense au niveau de l'omoplate droite après sa chute. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội ở vùng xương bả vai phải sau cú ngã.)
- Le médecin a palpé son omoplate pour vérifier s'il y avait une fracture. (Bác sĩ đã sờ nắn xương bả vai của anh ta để kiểm tra xem có gãy xương không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir les omoplates saillantes": có xương bả vai nhô ra, thường dùng để miêu tả một người gầy.
- À cause de sa maigreur, il avait les omoplates saillantes. (Vì quá gầy, anh ta có xương bả vai nhô ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Scapulaire (adj): thuộc về xương bả vai.
- Une douleur scapulaire. (Cơn đau ở vùng bả vai.)
- Scapula (n): từ Latinh, đồng nghĩa với "omoplate" trong ngữ cảnh y khoa quốc tế.
- Épaule (n): vai (chỉ toàn bộ vùng vai, bao gồm cả xương, cơ và khớp).
Từ đồng nghĩa
- Scapula: (từ chuyên môn, gốc Latinh) xương bả vai.
- Os de l'épaule: xương vai (cách gọi thông thường, ít chính xác về mặt giải phẫu hơn).
danh từ giống cái
- (giải phẫu) xương bả vai
- bả vai