omoplate

/'ouməpleit/
Học thuật
Thân thiện
omoplate

Une femme masse son omoplate après une longue journée de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Xương bả vai: "omoplate" là tên gọi trong giải phẫu học của một xương dẹt, hình tam giác, nằmphần trên của lưng, tạo thành phần sau của bả vai. kết nối xương cánh tay (xương cánh tay) với xương đòn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'omoplate est un os plat et triangulaire. (Xương bả vaimột xương dẹt hình tam giác.)
    • Il a ressenti une douleur intense au niveau de l'omoplate droite après sa chute. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dộivùng xương bả vai phải sau ngã.)
    • Le médecin a palpé son omoplate pour vérifier s'il y avait une fracture. (Bác sĩ đã sờ nắn xương bả vai của anh ta để kiểm tra xem gãy xương không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les omoplates saillantes": xương bả vai nhô ra, thường dùng để miêu tả một người gầy.
    • À cause de sa maigreur, il avait les omoplates saillantes. ( quá gầy, anh ta xương bả vai nhô ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Scapulaire (adj): thuộc về xương bả vai.
    • Une douleur scapulaire. (Cơn đauvùng bả vai.)
  • Scapula (n): từ Latinh, đồng nghĩa với "omoplate" trong ngữ cảnh y khoa quốc tế.
  • Épaule (n): vai (chỉ toàn bộ vùng vai, bao gồm cả xương, khớp).
Từ đồng nghĩa
  • Scapula: (từ chuyên môn, gốc Latinh) xương bả vai.
  • Os de l'épaule: xương vai (cách gọi thông thường, ít chính xác về mặt giải phẫu hơn).
omoplate

Une femme masse son omoplate après une longue journée de travail.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) xương bả vai
  2. bả vai

Từ có nhắc đến "omoplate"