omphalocele
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thoát vị rốn bẩm sinh: "omphalocele" là một tình trạng y khoa, trong đó ruột và mạc nối (omentum) của trẻ sơ sinh nhô ra ngoài qua một lỗ hổng ở thành bụng gần rốn. Tình trạng này thường tự khỏi sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc thoát vị rốn bẩm sinh ngay sau khi sinh.)
- (Phẫu thuật có thể cần thiết để sửa chữa một thoát vị rốn bẩm sinh lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"congenital omphalocele": thoát vị rốn bẩm sinh (nhấn mạnh tính chất bẩm sinh).
- Congenital omphalocele is often detected during prenatal ultrasounds. (Thoát vị rốn bẩm sinh thường được phát hiện qua siêu âm trước sinh.)
"giant omphalocele": thoát vị rốn khổng lồ, một dạng nghiêm trọng hơn.
- A giant omphalocele may require staged surgical repair. (Thoát vị rốn khổng lồ có thể cần phẫu thuật sửa chữa theo từng giai đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
Omphalic (adj): thuộc về rốn.
- The omphalic region is the area around the navel. (Vùng rốn là khu vực xung quanh rốn.)
Omphalitis (n): viêm rốn (một tình trạng nhiễm trùng ở rốn).
- Omphalitis is a rare but serious infection in newborns. (Viêm rốn là một bệnh nhiễm trùng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Umbilical hernia: thoát vị rốn (thuật ngữ chung hơn, nhưng "omphalocele" thường chỉ dạng bẩm sinh nghiêm trọng hơn).
- Exomphalos: một thuật ngữ y khoa khác dùng để chỉ thoát vị rốn bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Repair an omphalocele: sửa chữa thoát vị rốn.
- The surgeon successfully repaired the omphalocele. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa thành công thoát vị rốn.)
Diagnose with an omphalocele: chẩn đoán mắc thoát vị rốn.
- Doctors diagnosed the infant with an omphalocele. (Các bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc thoát vị rốn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "omphalocele" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.