omphalos

omphalos

The baby's omphalos is clean and healing.

Định nghĩa

Danh từ: - Rốn: "omphalos" chỉ phần sẹo lõm hoặc lồi trên bụng, nơi dây rốn từng được gắn vào. Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển. - Trung tâm, điểm trung tâm: Nghĩa bóng, "omphalos" chỉ một nơi hoặc vật được coi trung tâm, nguồn gốc của một vùng, nền văn hóa hoặc thế giới.

dụ sử dụng
  • (Bạn không được phép để lộ rốn của mình trên truyền hình.)
  • (Họ tranh luận xem Adam rốn hay không.)
  • ( ấy một hình xăm ngay phía trên rốn.)
  • (Ngôi đền cổ được coi trung tâm của thế giới Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omphalos of the world": trung tâm của thế giới, thường dùng trong bối cảnh thần thoại hoặc tôn giáo.
    • Delphi was known as the omphalos of the world in ancient Greek mythology. (Delphi được biết đến trung tâm của thế giới trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.)
  • "Omphalos syndrome": hội chứng trung tâm, chỉ xu hướng coi một nơi nào đó quan trọng nhất.
    • The city's residents suffer from omphalos syndrome, believing their town is the center of the universe. (Cư dân thành phố mắc hội chứng trung tâm, tin rằng thị trấn của họ trung tâm vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Omphalic (tính từ): thuộc về rốn.
    • The omphalic region is sensitive to touch. (Vùng rốn nhạy cảm khi chạm vào.)
  • Omphalitis (danh từ): viêm rốn.
    • Omphalitis is a common infection in newborns. (Viêm rốn một bệnh nhiễm trùng phổ biếntrẻ sơ sinh.)
  • Omphalopsychite (danh từ): người thiền định nhìn vào rốn (thuật ngữ lịch sử).
    • The omphalopsychites were monks who practiced meditation by focusing on their navels. (Những người omphalopsychite các nhà sư thực hành thiền định bằng cách tập trung vào rốn của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Navel: rốn (từ phổ biến, thân mật hơn).
  • Bellybutton: rốn (từ thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Umbilicus: rốn (thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Center: trung tâm (nghĩa bóng).
  • Hub: trung tâm, đầu mối (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "omphalos".
Thành ngữ liên quan
  • "To contemplate one's omphalos": suy ngẫm về bản thân, tự xem xét nội tâm (thường mang nghĩa hài hước hoặc mỉa mai).
    • He spent the whole weekend contemplating his omphalos instead of working. (Anh ấy dành cả cuối tuần để suy ngẫm về bản thân thay vì làm việc.)

Từ gần giống

Từ chứa "omphalos"