omphalus

omphalus

A baby's omphalus is gently cleaned after a bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rốn: "omphalus" một thuật ngữ giải phẫu học chỉ vết sẹo còn lại sau khi dây rốn bị cắt, thường được gọi là rốn hoặc lỗ rốn.
    • Trung tâm, điểm trung tâm: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "omphalus" có thể chỉ một điểm trung tâm hoặc cốt lõi của một thứ đó (thường dùng trong văn phong cổ hoặc khoa học).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You were not supposed to show your omphalus on television. (Bạn không được phép để lộ rốn của mình trên truyền hình.)
    • They argued whether or not Adam had an omphalus. (Họ tranh luận liệu Adam rốn hay không.)
    • She had a tattoo just above her omphalus. ( ấy một hình xăm ngay phía trên rốn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The omphalus of the world": trung tâm của thế giới (thường dùng trong văn học cổ, ám chỉ một địa điểm được coi trung tâm vũ trụ).

    • Ancient Greeks believed Delphi was the omphalus of the world. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng Delphi rốn của thế giới.)
  • "Omphalus of the debate": điểm trung tâm của cuộc tranh luận (ẩn dụ).

    • The new policy became the omphalus of the debate among economists. (Chính sách mới trở thành điểm trung tâm của cuộc tranh luận giữa các nhà kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Omphalic (tính từ): thuộc về rốn.

    • The omphalic region is sensitive to touch. (Vùng rốn nhạy cảm khi chạm vào.)
  • Omphalectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ rốn (hiếm dùng).

    • The doctor performed an omphalectomy to treat the infection. (Bác sĩ đã thực hiện cắt bỏ rốn để điều trị nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Navel: rốn (từ thông dụng hơn).

    • Her navel piercing was visible through her shirt. (Khuyên rốn của ấy lộ qua áo.)
  • Bellybutton: rốn (từ thân mật, thông tục).

    • He had a scar on his bellybutton from surgery. (Anh ấy một vết sẹo trên rốn do phẫu thuật.)
  • Umbilicus: rốn (thuật ngữ y học chính xác hơn).

    • The umbilicus is the remnant of the umbilical cord. (Rốn phần còn lại của dây rốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "omphalus" do từ này mang tính chuyên ngành ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be the omphalus of something": trung tâm hoặc yếu tố quan trọng nhất của một vấn đề.
    • This city is the omphalus of the region's economy. (Thành phố này trung tâm của nền kinh tế khu vực.)

Từ gần giống

Từ chứa "omphalus"