on-drive
/'ɔndraiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đánh về bên trái (trong môn cricket): Hành động đánh bóng bằng gậy cricket, hướng bóng về phía bên trái của người đánh (tức là phía trước mặt đối với một người thuận tay phải) một cách có chủ đích và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The batsman elegantly on-drove the ball to the boundary. (Tay vợt đã đánh về bên trái một cách thanh lịch, đưa bóng chạm biên.)
- He is known for his ability to on-drive fast bowlers with precision. (Anh ấy nổi tiếng với khả năng đánh về bên trái một cách chính xác vào những quả bóng giao nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute a perfect on-drive": thực hiện một cú đánh về bên trái hoàn hảo.
- His century was highlighted by a perfectly executed on-drive. (Cú đánh một trăm điểm của anh được đánh dấu bằng một cú đánh về bên trái được thực hiện hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- On-drive (danh từ): Cú đánh về bên trái.
- That was a beautiful on-drive for four runs. (Đó là một cú đánh về bên trái đẹp mắt, ghi được bốn điểm.)
- Drive (trong cricket): Một kiểu đánh mạnh và chắc, thường dùng gậy vung ngang. "On-drive" là một loại "drive" cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Hit to the on-side: Đánh bóng về phía on-side (bên trái của người đánh). Đây là một cách diễn đạt chung hơn cho cùng một hướng đánh.
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh về bên trái (crickê)