on-position

/'ɔnpə,ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
on-position

The switch is in the on-position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí làm việc: Trong kỹ thuật, "on-position" chỉ trạng thái hoặc vị trí của một thiết bị, công tắc, hoặc bộ phận khi đang được bật, kích hoạt hoặc vận hành, cho phép dòng điện, lưu chất hoặc chức năng hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Make sure the lever is in the on-position before starting the machine. (Hãy đảm bảo cần gạtvị trí làm việc trước khi khởi động máy.)
    • The indicator light shows that the system is in the on-position. (Đèn báo hiệu cho thấy hệ thống đangvị trí làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the on-position": đangvị trí làm việc, đang được bật.
    • The safety switch must be in the on-position for the circuit to be complete. (Công tắc an toàn phảivị trí làm việc thì mạch điện mới kín.)
Biến thể từ gần giống
  • On/off switch (n): công tắc bật/tắt.

    • Press the on/off switch to change its position. (Nhấn công tắc bật/tắt để thay đổi vị trí của .)
  • Engaged position (n): vị trí đã ăn khớp/vị trí đang hoạt động (thường dùng trong khí).

  • Activated state (n): trạng thái đã kích hoạt.
Từ đồng nghĩa
  • Operating position: vị trí vận hành.
  • Closed position (trong mạch điện): vị trí đóng mạch.
Từ trái nghĩa
  • Off-position: vị trí nghỉ, vị trí tắt.
    • Remember to turn the valve to the off-position after use. (Nhớ vặn van về vị trí nghỉ sau khi sử dụng.)
on-position

The switch is in the on-position.

danh từ
  1. (kỹ thuật) vị trí làm việc