onagri
/'ɔnəgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lừa rừng (Trung Á): "Onagri" là tên gọi để chỉ một loài lừa hoang dã sinh sống ở khu vực Trung Á.
- Súng bắn đá (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử, "onagri" còn được dùng để chỉ một loại máy công thành cổ đại, một dạng súng bắn đá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật):
- The onagri is known for its incredible endurance in harsh desert climates. (Lừa rừng được biết đến với sức chịu đựng phi thường trong khí hậu sa mạc khắc nghiệt.)
- Conservation efforts are underway to protect the remaining herds of onagri. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ những đàn lừa rừng còn sót lại.)
Danh từ (Vũ khí lịch sử):
- The Roman army used an onagri to hurl large stones at fortress walls. (Quân đội La Mã đã sử dụng một khẩu súng bắn đá để ném những tảng đá lớn vào tường thành.)
- The reconstruction of an onagri helped historians understand ancient siege warfare. (Việc phục dựng một khẩu súng bắn đá đã giúp các nhà sử học hiểu về chiến tranh vây hãm thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Onagri" trong văn chương hoặc báo chí: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về động vật hoang dã Trung Á hoặc trong các tài liệu lịch sử quân sự cổ đại.
- The article described the plight of the onagri, a symbol of the vanishing steppe. (Bài báo mô tả tình cảnh khó khăn của lừa rừng, một biểu tượng của thảo nguyên đang biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Onager: Đây là dạng số ít phổ biến hơn của "onagri". Cả hai đều có thể dùng với hai nghĩa tương tự.
- The onager is a wild ass native to Asia. (Onager là một loài lừa hoang bản địa của châu Á.)
Từ đồng nghĩa
Nghĩa động vật:
- Wild ass: Lừa hoang (cách gọi chung, dễ hiểu hơn).
- Asiatic wild ass: Lừa hoang châu Á (cụ thể hơn).
Nghĩa vũ khí:
- Catapult: Máy bắn đá, máy phóng (từ rộng và phổ biến hơn).
- Siege engine: Máy công thành (từ chỉ chung các loại vũ khí vây hãm).
danh từ, số nhiều onagri
- (động vật học) lừa rừng (Trung á)
- (sử học) súng bắn đá