onagri

/'ɔnəgə/
danh từ, số nhiều onagri
  1. (động vật học) lừa rừng (Trung á)
  2. (sử học) súng bắn đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

onagri
A wild onagri stands on a rocky hillside at sunset.