onanisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thói thủ dâm: Hành động tự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm tình dục. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'onanisme est un sujet tabou dans certaines cultures. (Thói thủ dâm là một chủ đề cấm kỵ trong một số nền văn hóa.)
- Ce traité médical du XVIIIe siècle condamnait l'onanisme. (Chuyên luận y khoa thế kỷ 18 này lên án thói thủ dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans l'onanisme": sa vào thói thủ dâm.
- Certains moralistes craignaient que les jeunes gens ne tombent dans l'onanisme. (Một số nhà luân lý học lo sợ rằng giới trẻ sẽ sa vào thói thủ dâm.)
"accusé d'onanisme": bị buộc tội (về mặt đạo đức hoặc tôn giáo) vì thủ dâm.
- À une époque, on pouvait être accusé d'onanisme et sévèrement puni. (Vào một thời kỳ, người ta có thể bị buộc tội thủ dâm và bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Onaniste (danh từ hoặc tính từ): người thủ dâm; có liên quan đến thủ dâm.
- Un comportement onaniste. (Một hành vi thủ dâm.)
Masturbation (danh từ giống cái): thủ dâm. Đây là từ thông dụng và trung lập hơn trong tiếng Pháp hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc đời thường.
- La masturbation est un phénomène naturel. (Thủ dâm là một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Masturbation: thủ dâm (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất).
- Auto-érotisme: tự mình thỏa mãn tình dục.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "onanisme" có nguồn gốc từ tên Onan trong Kinh Thánh, người đã "làm đổ ra ngoài" (coitus interruptus) và bị trừng phạt. Do nguồn gốc này, từ thường mang sắc thái tiêu cực, lên án hoặc cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "masturbation" được sử dụng phổ biến và trung lập hơn.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản văn học, lịch sử, tôn giáo hoặc y học cổ điển.
danh từ giống đực
- (văn học) thói thủ dâm