once-over-lightly

/'wʌns,ouvə'laitli/
Học thuật
Thân thiện
once-over-lightly

A student gives the textbook a quick once-over-lightly before class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhìn lướt qua, sự xem xét nhanh chóng không kỹ lưỡng: Chỉ hành động kiểm tra, đánh giá hoặc xử lý một cái đó một cách vội vàng, hời hợt, chỉ tập trung vào bề nổi không đi vào chi tiết.
    • Sự giải quyết qua loa, việc làm qua quít: Chỉ cách làm việc, xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ một cách cẩu thả, thiếu sự chu đáo kỹ càng cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave the report a once-over-lightly before the meeting. (Anh ấy đã nhìn lướt qua báo cáo trước cuộc họp.)
    • The mechanic did a once-over-lightly on the car and said it was fine, but I'm not convinced. (Người thợ máy đã kiểm tra qua loa chiếc xe nói ổn, nhưng tôi không tin lắm.)
    • This essay feels like a once-over-lightly; it lacks depth and analysis. (Bài luận này cảm giác như một việc làm qua quít; thiếu chiều sâu phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a once-over-lightly": thực hiện một cái nhìn lướt qua hoặc kiểm tra nhanh đối với cái đó.
    • Can you give this document a once-over-lightly for any obvious errors? (Bạn có thể lướt qua tài liệu này để tìm lỗi rõ ràng không?)
Biến thể từ gần giống
  • Once-over (danh từ): (cách dùng hơn, đồng nghĩa) sự nhìn lướt qua, sự kiểm tra nhanh.
    • She gave the room a quick once-over before the guests arrived. ( ấy đã nhìn lướt qua căn phòng một cách nhanh chóng trước khi khách tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cursory glance: cái nhìn lướt qua, nhanh chóng.
  • Perfunctory treatment: sự xử lý chiếu lệ, qua loa.
  • Superficial examination: sự kiểm tra hời hợt, bề mặt.
Từ trái nghĩa
  • Thorough examination: sự kiểm tra kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
  • In-depth analysis: phân tích chuyên sâu, chi tiết.
  • Meticulous review: đánh giá cẩn thận, tỉ mỉ.
once-over-lightly

A student gives the textbook a quick once-over-lightly before class.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nhìn lướt qua, sự giải quyết qua loa
  2. việc làm qua quít ((cũng) once-over)