once-over-lightly
/'wʌns,ouvə'laitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhìn lướt qua, sự xem xét nhanh chóng và không kỹ lưỡng: Chỉ hành động kiểm tra, đánh giá hoặc xử lý một cái gì đó một cách vội vàng, hời hợt, chỉ tập trung vào bề nổi mà không đi vào chi tiết.
- Sự giải quyết qua loa, việc làm qua quít: Chỉ cách làm việc, xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ một cách cẩu thả, thiếu sự chu đáo và kỹ càng cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gave the report a once-over-lightly before the meeting. (Anh ấy đã nhìn lướt qua báo cáo trước cuộc họp.)
- The mechanic did a once-over-lightly on the car and said it was fine, but I'm not convinced. (Người thợ máy đã kiểm tra qua loa chiếc xe và nói nó ổn, nhưng tôi không tin lắm.)
- This essay feels like a once-over-lightly; it lacks depth and analysis. (Bài luận này có cảm giác như một việc làm qua quít; nó thiếu chiều sâu và phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give something a once-over-lightly": thực hiện một cái nhìn lướt qua hoặc kiểm tra nhanh đối với cái gì đó.
- Can you give this document a once-over-lightly for any obvious errors? (Bạn có thể lướt qua tài liệu này để tìm lỗi rõ ràng không?)
Biến thể và từ gần giống
- Once-over (danh từ): (cách dùng cũ hơn, đồng nghĩa) sự nhìn lướt qua, sự kiểm tra nhanh.
- She gave the room a quick once-over before the guests arrived. (Cô ấy đã nhìn lướt qua căn phòng một cách nhanh chóng trước khi khách tới.)
Từ đồng nghĩa
- Cursory glance: cái nhìn lướt qua, nhanh chóng.
- Perfunctory treatment: sự xử lý chiếu lệ, qua loa.
- Superficial examination: sự kiểm tra hời hợt, bề mặt.
Từ trái nghĩa
- Thorough examination: sự kiểm tra kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
- In-depth analysis: phân tích chuyên sâu, chi tiết.
- Meticulous review: đánh giá cẩn thận, tỉ mỉ.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nhìn lướt qua, sự giải quyết qua loa
- việc làm qua quít ((cũng) once-over)