onchocercose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh giun chỉ u: Một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng giun chỉ Onchocerca volvulus gây ra, lây truyền qua vết đốt của ruồi đen (thuộc chi Simulium). Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến da và mắt, có thể dẫn đến các tổn thương da nghiêm trọng và mù lòa. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả y học và thú y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'onchocercose est une cause majeure de cécité dans certaines régions d'Afrique. (Bệnh giun chỉ u là một nguyên nhân chính gây mù lòa ở một số vùng của châu Phi.)
- La lutte contre l'onchocercose repose sur la distribution de médicaments et le contrôle des mouches. (Cuộc chiến chống bệnh giun chỉ u dựa vào việc phân phát thuốc và kiểm soát ruồi đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Onchocercose oculaire": Bệnh giun chỉ u ở mắt, chỉ tình trạng nhiễm ký sinh trùng ảnh hưởng đến mắt, có thể dẫn đến viêm giác mạc và mù lòa.
- L'onchocercose oculaire nécessite un traitement urgent. (Bệnh giun chỉ u ở mắt cần được điều trị khẩn cấp.)
"Onchocercose cutanée": Bệnh giun chỉ u ở da, chỉ các biểu hiện trên da như ngứa dữ dội, phát ban, thay đổi sắc tố da và hình thành các nốt dưới da.
- Les démangeaisons intenses sont un symptôme classique de l'onchocercose cutanée. (Ngứa dữ dội là một triệu chứng điển hình của bệnh giun chỉ u ở da.)
Biến thể và từ gần giống
- Onchocerque (danh từ giống đực): Chỉ loài giun chỉ thuộc giống , là tác nhân gây bệnh.
- L'onchocerque adulte vit dans des nodules sous la peau. (Giun chỉ trưởng thành sống trong các nốt dưới da.)
Từ đồng nghĩa
- Cécité des rivières (danh từ giống cái): "Bệnh mù sông", một tên gọi thông thường khác của bệnh onchocercose, do bệnh phổ biến ở các vùng gần sông và có thể dẫn đến mù lòa.
- La campagne vise à éliminer la cécité des rivières. (Chiến dịch nhằm mục tiêu loại trừ bệnh mù sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (y học; (thú y học)) bệnh giun chỉ u