oncosis

/ɔn'kousis/
Học thuật
Thân thiện
oncosis

A doctor examines an X-ray showing signs of oncosis in a patient's femur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiêu huỷ xương: Trong y học, "oncosis" một thuật ngữ chỉ quá trình bệnh dẫn đến sự phá huỷ tiêu biến của xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The X-ray revealed signs of oncosis in the patient's femur. (Phim chụp X-quang cho thấy dấu hiệu của sự tiêu huỷ xươngxương đùi của bệnh nhân.)
    • Advanced oncosis can lead to severe bone fragility. (Sự tiêu huỷ xương tiến triển có thể dẫn đến tình trạng xương giòn dễ gãy nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Focal oncosis": Sự tiêu huỷ xương khu trú.
    • The biopsy confirmed a case of focal oncosis. (Kết quả sinh thiết xác nhận một trường hợp tiêu huỷ xương khu trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Oncotic (adj): (thuộc về) sự tiêu huỷ xương.
    • The doctor described the process as oncotic degeneration. (Bác sĩ mô tả quá trình đó sự thoái hoá do tiêu huỷ xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone resorption: Sự tiêu xương.
  • Osteolysis: Sự tiêu xương.
Lưu ý
  • "Oncosis" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo chẩn đoán hình ảnh hoặc trao đổi học thuật giữa các chuyên gia. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
oncosis

A doctor examines an X-ray showing signs of oncosis in a patient's femur.

danh từ
  1. (y học) sự tiêu huỷ xương