onctueusement

Học thuật
Thân thiện
onctueusement

On verse la sauce onctueusement sur le plat.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách êm dịu, dịu dàng: "onctueusement" mô tả một hành động được thực hiện với sự mềm mại, trơn tru thường gợi cảm giác dễ chịu, như sự vuốt ve hoặc chuyển động nhẹ nhàng.
    • Một cách ngọt ngào, tán tỉnh (trong lời nói): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, từ này có thể mô tả giọng nói hoặc lời lẽ quyến rũ, ngọt ngào một cách chủ đích.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a appliqué la crème onctueusement sur sa peau. ( ấy thoa kem một cách êm dịu lên da.)
    • Le chocolat fondu coulait onctueusement sur le gâteau. ( la tan chảy chảy một cách mượt mà trên bánh.)
    • Il lui a parlé onctueusement pour la convaincre. (Anh ta nói chuyện với ấy một cách ngọt ngào để thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc mô tả ẩm thực: Từ này thường được dùng để mô tả kết cấu mịn màng, béo ngậy của thực phẩm hoặc chất lỏng, hoặc để mô tả một cử chỉ đầy âu yếm.
    • La sauce s'étalait onctueusement sur l'assiette. (Nước sốt trải ra trên đĩa một cách mượt mà.)
Biến thể từ gần giống
  • Onctueux/onctueuse (tính từ): tính chất êm dịu, mượt mà, béo ngậy.
    • Une texture onctueuse (Một kết cấu mịn màng/béo ngậy)
  • Onctuosité (danh từ): tính chất êm dịu, mượt mà, độ béo ngậy.
Từ đồng nghĩa
  • Délicatement: một cách tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Doucement: một cách nhẹ nhàng, êm ái.
  • Languissamment: một cách uể oải, mềm mại (trong một số ngữ cảnh).
  • Mielleusement: một cách ngọt ngào, tán tỉnh (thường mang nghĩa không trung thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho phó từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "onctueusement")

onctueusement

On verse la sauce onctueusement sur le plat.

phó từ
  1. êm dịu, dịu dàng