ondoiement

Học thuật
Thân thiện
ondoiement

L'ondoiement des vagues crée de doux reflets sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gợn sóng, sự nhấp nhô: Chỉ chuyển động nhẹ, uyển chuyển liên tục của mặt nước hoặc một bề mặt tương tự, tạo thành những làn sóng nhỏ.
    • (Tôn giáo) Sự rửa tội tạm: Trong nghi lễ Công giáo, đâynghi thức rửa tội đơn giản khẩn cấp được thực hiện khi một người, đặc biệtmột đứa trẻ, nguy qua đời trước khi có thể nhận lễ rửa tội chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ondoiement des blés sous le vent. (Sự nhấp nhô/dập dờn của những bông lúa mì dưới làn gió.)
    • On observait un léger ondoiement à la surface de l'étang. (Người ta quan sát thấy một sự gợn sóng nhẹ trên mặt ao.)
    • L'ondoiement d'un enfant mourant était une pratique courante autrefois. (Việc rửa tội tạm cho một đứa trẻ sắp chếtmột tập quán phổ biến ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ondoiement" trong văn chương: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính nghệ thuật để diễn tả chuyển động mềm mại, uyển chuyển, không chỉ của nước mà còn của cỏ cây, tóc, vải...

    • L'ondoiement de sa chevelure dans le vent. (Sự dập dờn/lượn sóng của mái tóc nàng trong gió.)
  • "Ondoiement" trong bối cảnh tôn giáo: Đâymột thuật ngữ chuyên biệt. Hành động này nhằm đảm bảo linh hồn đứa trẻ được cứu rỗi theo giáo lý, thường do một giáo dân thực hiện khi không linh mục.

    • En cas de danger de mort, l'ondoiement peut être administré par n'importe quel baptisé. (Trong trường hợp nguy cập tử vong, lễ rửa tội tạm có thể được cử hành bởi bất kỳ người đã được rửa tội nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ondoyer (động từ): Làm cho gợn sóng, nhấp nhô; hoặc thực hiện nghi thức rửa tội tạm.

    • Le vent ondoie les hautes herbes. (Gió làm cho những ngọn cỏ cao dập dờn.)
    • La sage-femme a ondoyer le nouveau-né fragile. (Bà đỡ đã phải làm lễ rửa tội tạm cho đứa trẻ sơ sinh yếu ớt.)
  • Onde (danh từ giống cái): Sóng.

  • Ondulatoire (tính từ): Thuộc về sóng, tính chất sóng.
  • Ondulation (danh từ giống cái): Sự gợn sóng, làn sóng; thường dùng cho tóc (tóc uốn sóng) hoặc địa hình.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le mouvement des vagues (Cho chuyển động sóng):
    • Clapotis: Tiếng sóng vỗ, sóng lăn tăn.
    • Friselis: Sự rì rào, tiếng sóng nhẹ.
  • Pour le sacrement (Cho nghi thức tôn giáo):
    • Baptême d'urgence: Lễ rửa tội khẩn cấp.
    • Baptême simplifié: Lễ rửa tội đơn giản hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ondoiement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ondoiement".

ondoiement

L'ondoiement des vagues crée de doux reflets sous le soleil.

danh từ giống đực
  1. sự gợn sóng, sự nhấp nhô
    • Ondoiement des vagues
      sóng nhấp nhô
  2. (tôn giáo) sự rửa tội tạm
    • L'ondoiement d'un enfant mourant
      sự rửa tội tạm cho một đứa trẻ sắp chết