ondulatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) sóng: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc hiện tượng liên quan đến sóng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý để chỉ các đặc tính của sóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le phénomène ondulatoire est étudié en physique. (Hiện tượng sóng được nghiên cứu trong vật lý học.)
- Cette théorie décrit un comportement ondulatoire de la lumière. (Lý thuyết này mô tả hành vi dạng sóng của ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propriété ondulatoire": tính chất sóng.
- L'électron possède une propriété ondulatoire. (Electron có tính chất sóng.)
"Nature ondulatoire": bản chất sóng.
- La nature ondulatoire de la matière est un concept fondamental. (Bản chất sóng của vật chất là một khái niệm cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Onde (danh từ giống cái): sóng.
- Une onde sonore se propage dans l'air. (Một sóng âm thanh lan truyền trong không khí.)
Ondulation (danh từ giống cái): sự gợn sóng, làn sóng.
- Les ondulations à la surface de l'eau. (Những làn sóng trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux ondes: liên quan đến sóng.
- Vibratoire: (thuộc) dao động, rung (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về tính chất lan truyền).
tính từ
- (thuộc) sóng
- Mouvement ondulatoirechuyển động sóng
- Mécanique ondulatoirecơ học sóng