ondulatoire

Học thuật
Thân thiện
ondulatoire

Le physicien explique le principe ondulatoire sur un tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sóng: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc hiện tượng liên quan đến sóng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vậtđể chỉ các đặc tính của sóng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le phénomène ondulatoire est étudié en physique. (Hiện tượng sóng được nghiên cứu trong vậthọc.)
    • Cette théorie décrit un comportement ondulatoire de la lumière. (Lý thuyết này mô tả hành vi dạng sóng của ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriété ondulatoire": tính chất sóng.

    • L'électron possède une propriété ondulatoire. (Electron tính chất sóng.)
  • "Nature ondulatoire": bản chất sóng.

    • La nature ondulatoire de la matière est un concept fondamental. (Bản chất sóng của vật chấtmột khái niệm cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Onde (danh từ giống cái): sóng.

    • Une onde sonore se propage dans l'air. (Một sóng âm thanh lan truyền trong không khí.)
  • Ondulation (danh từ giống cái): sự gợn sóng, làn sóng.

    • Les ondulations à la surface de l'eau. (Những làn sóng trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux ondes: liên quan đến sóng.
  • Vibratoire: (thuộc) dao động, rung (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về tính chất lan truyền).
ondulatoire

Le physicien explique le principe ondulatoire sur un tableau.

tính từ
  1. (thuộc) sóng
    • Mouvement ondulatoire
      chuyển động sóng
    • Mécanique ondulatoire
      cơ học sóng