one dollar bill

Định nghĩa

Danh từ: Một tờ tiền giấy giá trị một đô la.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả tiền cà phê bằng một tờ một đô la.)
  • (Tôi tìm thấy một tờ một đô la nhàu nát trong túi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break a one dollar bill": đổi một tờ một đô la thành tiền lẻ.
    • Can you break this one dollar bill into quarters for me? (Bạn có thể đổi tờ một đô la này thành tiền 25 xu cho tôi không?)
  • "a stack of one dollar bills": một xấp tiền một đô la.
    • The cashier had a stack of one dollar bills in the register. (Người thu ngân một xấp tiền một đô la trong máy tính tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dollar bill (n): tờ tiền giấy đô la nói chung (có thể 1, 5, 10, 20 đô la, v.v.).
    • He handed me a dollar bill without looking at the denomination. (Anh ấy đưa cho tôi một tờ đô la không nhìn mệnh giá.)
  • One-dollar note (n): tờ tiền giấy một đô la (cách gọi trang trọng hơn).
    • The one-dollar note features George Washington's portrait. (Tờ tiền một đô la chân dung George Washington.)
Từ đồng nghĩa
  • Single (n): tờ một đô la (thông tục).
    • Do you have a single for the vending machine? (Bạn tờ một đô la cho máy bán hàng tự động không?)
  • Buck (n): đô la (tiếng lóng, thường dùng cho tiền giấy).
    • He gave me a buck for the newspaper. (Anh ấy đưa tôi một đô la để mua báo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to fork over a one dollar bill": đưa ra một tờ một đô la (thường miễn cưỡng).
    • He reluctantly forked over a one dollar bill for the parking meter. (Anh ấy miễn cưỡng đưa ra một tờ một đô la cho đồng hồ đỗ xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "a one dollar bill doesn't go far": một tờ một đô la không mua được nhiều (ám chỉ sức mua thấp).
    • Nowadays, a one dollar bill doesn't go far at the grocery store. (Ngày nay, một tờ một đô la không mua được nhiềucửa hàng tạp hóa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

one dollar bill
A child holds a crisp one dollar bill in their hand.