one
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
one
one
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "one"
1
10
10000
1000000
1000000000
1000000000000
1000th
100th
101
101st
105
105th
11
110
110th
115
115th
12
120
120th
125
125th
13
130
130th
135
135th
14
140
140th
145
145th
15
150
150th
155
155th
16
160
160th
165
165th
17
170
170th
1728
175
175th
18
180
180th
19
190
190th
1-hitter
2
20
200
21
22
23
24
25
26
27
28
29
3
300
31
4
400
41
41st
5
500
51
6
61
7
71
8
81
9
91
a
abasement
abbreviator
abdicator
aberrant
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...