one-aloner
/'wʌnə'lounə/
Học thuậtThân thiện
A solitary hiker stands on a mountain peak, a true one-aloner against the vast sky.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cô độc: Một người thường xuyên ở một mình, tách biệt khỏi người khác, có thể do hoàn cảnh hoặc do lựa chọn cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a one-aloner, rarely seen at social gatherings. (Anh ấy được biết đến như một người cô độc, hiếm khi xuất hiện ở các cuộc tụ họp.)
- The old sailor, a true one-aloner, preferred the company of the sea. (Người thủy thủ già, một kẻ cô độc thực sự, thích sự đồng hành của biển cả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the life of a one-aloner": cuộc sống của một người cô độc.
- The book explores the quiet struggles and peace in the life of a one-aloner. (Cuốn sách khám phá những khó khăn thầm lặng và sự bình yên trong cuộc sống của một người cô độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Loner (n): người thích ở một mình, người sống tách biệt. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Recluse (n): người ẩn dật, người sống ẩn mình khỏi xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Solitary: người sống đơn độc.
- Hermit: người ẩn sĩ, người sống ẩn dật.
Lưu ý
- "One-aloner" là một từ ghép (one + alone + -er) khá hiếm gặp và mang tính chất văn học hoặc mô tả. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "loner" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
A solitary hiker stands on a mountain peak, a true one-aloner against the vast sky.
danh từ
- người cô độc