one-eyed

/'wʌn'aid/
Học thuật
Thân thiện
one-eyed

A child wears a one-eyed pirate costume for Halloween.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một mắt, bị chột: Dùng để mô tả một người, sinh vật hoặc đôi khi hình ảnh biểu tượng chỉ một con mắt hoặc chỉ nhìn thấy được bằng một mắt.
    • Thiên lệch, phiến diện (nghĩa bóng): Trong cách dùng ẩn dụ, từ này có thể chỉ một quan điểm, sự hiểu biết hoặc cách nhìn nhận hạn hẹp, thiếu toàn diện.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The pirate in the story was a fearsome one-eyed man. (Tên cướp biển trong câu chuyện một người đàn ông chột mắt đáng sợ.)
    • In some card games, the one-eyed Jacks have special rules. (Trong một số trò chơi bài, những con J một mắt luật chơi đặc biệt.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • His one-eyed criticism of the policy ignored its many benefits. (Lời chỉ trích phiến diện của anh ta về chính sách đã bỏ qua nhiều lợi ích của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-eyed view": cách nhìn phiến diện, thiển cận.

    • The article presented a one-eyed view of the complex historical event. (Bài báo đã trình bày một cách nhìn phiến diện về sự kiện lịch sử phức tạp.)
  • "kingdom of the one-eyed": dùng trong ẩn dụ để chỉ một tình huống hoặc nơi sự thiếu hiểu biết hoặc quan điểm hạn hẹp lại chiếm ưu thế.

    • In the land of the blind, the one-eyed man is king. (Thành ngữ: Ở xứ , người chột làm vua.)
Biến thể từ gần giống
  • One-eye (danh từ, thông tục): người chột mắt.
  • Monocular (tính từ, kỹ thuật/chuyên môn): liên quan đến hoặc dùng cho một mắt ( dụ: kính thiên văn một mắt).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Cyclopean (thuộc về Cyclops - người khổng lồ một mắt trong thần thoại).
  • Nghĩa bóng: Narrow-minded (thiển cận), partial (một phần, thiên vị), biased (thiên vị).
Thành ngữ liên quan
  • "In the country of the blind, the one-eyed man is king": Ở xứ , người chột làm vua. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng ngay cả một chút lợi thế hoặc kiến thức nhỏ cũng giá trị lớn trong một môi trường thiếu thốn .)
    • He wasn't an expert, but compared to the rest of the team, he was like a one-eyed man in the country of the blind. (Anh ấy không phải chuyên gia, nhưng so với phần còn lại của nhóm, anh ấy giống như người chộtxứ vậy.)
one-eyed

A child wears a one-eyed pirate costume for Halloween.

tính từ
  1. một mắt, chột

Từ tương tự