one-pair

/'wʌn'peə/
Học thuật
Thân thiện
one-pair

A young couple rents a one-pair apartment in the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Căn phòngtầng hai: Một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ một căn phòng hoặc một bộ phận chỗ ở (thường khi cho thuê) nằmtầng hai của một tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The advertisement listed a one-pair available for rent. (Thông báo quảng cáo liệt kê một căn phòng tầng hai sẵn để cho thuê.)
    • In the old building, she occupied the one-pair. (Trong tòa nhà , ấycăn phòng tầng hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, hợp đồng thuê nhà cổ hoặc trong bối cảnh lịch sử về nhà ở.
Biến thể từ gần giống
  • Two-pair (n): Căn phòngtầng ba (theo cách gọi tương tự).
  • First-floor room (n): Căn phòngtầng một (theo cách gọi hiện đại phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Second-floor room: Phòngtầng hai (cách diễn đạt hiện đại, rõ ràng phổ biến).
  • Upstairs room: Phòngtầng trên.
Lưu ý
  • "One-pair" một thuật ngữ chuyên biệt cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, việc sử dụng "second-floor room" hoặc mô tả đơn giản "a room on the second floor" sẽ dễ hiểu hơn nhiều.
  • Cách đánh số tầng ("first floor", "second floor") có thể khác nhau giữa tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Mỹ, nhưng "one-pair" rõ ràng chỉ tầng ngay trên tầng trệt (tầng hai).
one-pair

A young couple rents a one-pair apartment in the city.

danh từ
  1. căn phòngtầng hai