one-sidedness

/'wʌn'saididnis/
Học thuật
Thân thiện
one-sidedness

A judge listens to only one side of the argument, showing clear one-sidedness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất một bên, một phía: Trạng thái hoặc đặc điểm chỉ liên quan đến, xem xét, hoặc ủng hộ một phía, một quan điểm duy nhất bỏ qua các phía khác.
    • Tính chất một chiều, tính phiến diện: Đặc điểm của một lập luận, mô tả hoặc tình huống chỉ trình bày một khía cạnh của sự việc, không đầy đủ không cân bằng.
    • Tính không công bằng, tính thiên vị: Sự thiếu công bằng rõ ràng, khi một bên được lợi thế hoặc được đối xử tốt hơn hẳn so với bên kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The one-sidedness of the treaty angered the defeated nation. (Tính chất một chiều của hiệp ước đã khiến quốc gia bại trận phẫn nộ.)
    • Her report was criticized for its one-sidedness, as it ignored all opposing evidence. (Báo cáo của ấy bị chỉ trích tính phiến diện, bỏ qua mọi bằng chứng trái chiều.)
    • The referee was accused of one-sidedness in his decisions. (Trọng tài bị cáo buộc sự thiên vị trong các quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate one-sidedness": thể hiện sự thiên lệch, phiến diện.
    • The article demonstrates a clear one-sidedness in favor of the government's policy. (Bài báo thể hiện sự thiên lệch ủng hộ chính sách của chính phủ.)
  • "inherent one-sidedness": tính phiến diện vốn , cố hữu.
    • There is an inherent one-sidedness in only listening to one witness. ( một sự phiến diện cố hữu khi chỉ lắng nghe một nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • One-sided (tính từ): một chiều, thiên vị, không cân bằng.
    • It was a one-sided competition from the start. (Đó một cuộc cạnh tranh không cân bằng ngay từ đầu.)
  • Partiality (danh từ): tính thiên vị, sự không công bằng.
  • Bias (danh từ): thành kiến, sự thiên lệch.
Từ đồng nghĩa
  • Impartiality (danh từ, nghĩa trái ngược): tính vô tư, không thiên vị.
  • Lopsidedness (danh từ): tình trạng mất cân đối, nghiêng hẳn về một phía.
  • Unfairness (danh từ): sự không công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "one-sidedness")

Thành ngữ liên quan
  • A one-sided affair: một việc/sự kiện diễn ra một chiều, không cân sức.
    • The debate turned into a one-sided affair after one candidate left. (Cuộc tranh luận trở thành một sự kiện một chiều sau khi một ứng cử viên rời đi.)
  • To see only one side of the coin: chỉ nhìn thấy một mặt của vấn đề (thành ngữ tương đương với tính phiến diện).
    • His criticism shows he only sees one side of the coin. (Lời chỉ trích của anh ta cho thấy anh ta chỉ nhìn thấy một mặt của vấn đề.)
one-sidedness

A judge listens to only one side of the argument, showing clear one-sidedness.

danh từ
  1. một bên, một phía
  2. tính chất một chiều, tính phiến diện
  3. tính không công bằng, tính thiên vị