oneirocriticism

/ou'naiərou'kritisizm/
Học thuật
Thân thiện
oneirocriticism

A person practices oneirocriticism by interpreting a dream from a journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép đoán mộng, thuật giải mộng: "Oneirocriticism" một hệ thống hoặc phương pháp tính học thuật để phân tích giải thích ý nghĩa của những giấc mơ. không chỉ đơn thuần sự đoán mò thường dựa trên các nguyên tắc, biểu tượng hoặc lý thuyết nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient text was a manual of oneirocriticism. (Văn bản cổ đại đó một cuốn sách hướng dẫn về phép đoán mộng.)
    • His study focused on the history of oneirocriticism in different cultures. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào lịch sử của thuật giải mộng trong các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A treatise on oneirocriticism": một luận văn/chuyên khảo về thuật giải mộng.
    • He wrote a treatise on oneirocriticism based on medieval manuscripts. (Ông ấy đã viết một chuyên khảo về phép đoán mộng dựa trên các bản thảo thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oneirocritic (n): nhà giải mộng, người thực hành phép đoán mộng.

    • The oneirocritic offered an interpretation of the king's dream. (Nhà giải mộng đã đưa ra lời giải cho giấc mơ của nhà vua.)
  • Oneiromancy (n): thuật bói toán qua giấc mơ. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh tiên tri, bói toán hơn phân tích học thuật như "oneirocriticism").

Từ đồng nghĩa
  • Dream interpretation: sự giải thích giấc mơ (cụm từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Oneirology: khoa nghiên cứu về giấc mơ (nhấn mạnh khía cạnh khoa học nghiên cứu hơn "phép" giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "oneirocriticism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "oneirocriticism".

oneirocriticism

A person practices oneirocriticism by interpreting a dream from a journal.

danh từ
  1. phép đoán mộng