oneself

/wʌn'self/
Học thuật
Thân thiện
oneself

One should always take time to care for oneself.

Định nghĩa
  1. Đại từ phản thân:
    • Bản thân mình, tự mình, chính mình: Dùng để chỉ người đang nói hoặc viết, nhấn mạnh rằng hành động tác động trở lại chính chủ thể hoặc do chính chủ thể thực hiện.
dụ sử dụng
  • Đại từ phản thân:
    • One must learn to rely on oneself. (Người ta phải học cách dựa vào chính mình.)
    • It's important to be true to oneself. (Việc trung thực với bản thân rất quan trọng.)
    • She told herself to stay calm. ( ấy tự nhủ bản thân phải giữ bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by oneself": một mình, tự mình (không sự giúp đỡ).
    • He built the bookshelf all by himself. (Anh ấy đã tự tay dựng cái giá sách một mình.)
  • "for oneself": cho chính mình, tự mình (để hưởng lợi hoặc tự trải nghiệm).
    • You should see it for yourself. (Bạn nên tự mình chứng kiến điều đó.)
  • "to oneself": riêng cho mình, không chia sẻ.
    • He kept the secret to himself. (Anh ấy giữ bí mật đó cho riêng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Myself (đại từ): bản thân tôi.
  • Yourself (đại từ): bản thân bạn/anh/chị/em.
  • Himself (đại từ): bản thân anh ấy.
  • Herself (đại từ): bản thân ấy.
  • Itself (đại từ): bản thân (vật/con vật).
  • Ourselves (đại từ): bản thân chúng tôi/chúng ta.
  • Yourselves (đại từ): bản thân các bạn.
  • Themselves (đại từ): bản thân họ/chúng nó.
Từ đồng nghĩa
  • One's own person: con người của chính mình.
  • Personally: một cách cá nhân, tự thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với "oneself" như một phần của động từ kép. "Oneself" thường đi sau động từ như một đại từ phản thân.)

Thành ngữ liên quan
  • To be beside oneself (with something): mất bình tĩnh, không kiểm soát được cảm xúc ( điều đó như tức giận, vui mừng).
    • She was beside herself with joy when she heard the news. ( ấy vui mừng đến mất bình tĩnh khi nghe tin.)
  • To keep to oneself: sống khép kín, ít giao tiếp.
    • He's a quiet man who keeps to himself. (Anh ấy người trầm lặng sống khép kín.)
  • To come to oneself: tỉnh lại, hồi tỉnh; tỉnh trí lại (nhận ra thực tế).
    • After the shock, it took him a minute to come to himself. (Sau sốc, anh ấy mất một lúc mới tỉnh trí lại.)
oneself

One should always take time to care for oneself.

đại từ phản thân
  1. bản thân mình, tự mình, chính mình
    • to speak of oneself
      nói về bản thân mình
    • to think to oneself
      tự nghĩ

Idioms

  • to come to oneself
    tỉnh lại, hồi tỉnh