onfall

/'ɔnfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
onfall

A knight defends the castle from an onfall of enemy soldiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tấn công, sự công kích: "onfall" một danh từ cổ hoặc ít dùng, chỉ một cuộc tấn công đột ngột hoặc dữ dội, thường mang tính chất bạo lực hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle was unprepared for the sudden onfall of the enemy. (Lâu đài đã không chuẩn bị cho cuộc tấn công bất ngờ của kẻ thù.)
    • The onfall of the storm left the village in ruins. (Trận công kích của cơn bão đã để lại ngôi làng trong đống đổ nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an onfall": tiến hành một cuộc tấn công.
    • The general ordered his troops to make a swift onfall at dawn. (Vị tướng ra lệnh cho quân lính của mình tiến hành một cuộc tấn công nhanh chóng vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Onset (n): sự bắt đầu, đặc biệt của một điều đó khó chịu hoặc bạo lực ( dụ: sự khởi phát của bệnh tật, sự bắt đầu của một cuộc tấn công).
  • Assault (n): cuộc tấn công mạnh mẽ, đặc biệt bằng lực.
  • Attack (n): sự tấn công, một từ phổ biến rộng nghĩa hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Assault: cuộc tấn công.
  • Onslaught: cuộc tấn công ồ ạt, dữ dội.
  • Incursion: cuộc tấn công xâm nhập, đột kích.
Lưu ý
  • "Onfall" một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại có thể được coi cổ hoặc mang tính văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "attack", "assault", hoặc "onslaught" được ưa dùng hơn.
onfall

A knight defends the castle from an onfall of enemy soldiers.

danh từ
  1. sự tấn công, sự công kích