ongoings
/'ɔn,gouiɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những việc đang xảy ra, những sự việc diễn ra: Từ này dùng để chỉ một loạt các sự kiện, hoạt động hoặc tình huống đang diễn tiến tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể, thường mang sắc thái tiêu cực, kỳ lạ hoặc đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I don't like the ongoings in that neighborhood after dark. (Tôi không thích những việc đang xảy ra trong khu phố đó sau khi trời tối.)
- The manager was unaware of the strange ongoings in the warehouse. (Người quản lý không biết về những sự việc kỳ lạ đang diễn ra trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "ongoings" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính mô tả, nhấn mạnh tính chất liên tục và đôi khi là bí ẩn hoặc đáng lo ngại của các sự việc.
- She was curious about the secret ongoings in the old mansion. (Cô ấy tò mò về những việc bí mật đang diễn ra trong biệt thự cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ongoing (tính từ): đang tiếp diễn, đang xảy ra.
- An ongoing investigation. (Một cuộc điều tra đang diễn ra.)
- Happenings (danh từ số nhiều): những sự việc xảy ra (có thể trung lập hơn).
- Events (danh từ số nhiều): sự kiện.
Từ đồng nghĩa
- Activities: các hoạt động.
- Proceedings: những việc đang tiến hành.
- Affairs: công việc, sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ số nhiều
- những việc đang xảy ra (lạ lùng, chướng tai gai mắt...)