onguiculé

Học thuật
Thân thiện
onguiculé

Un chat est un animal onguiculé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Động vật học) móng, vuốt: Dùng để mô tả động vật móng hoặc vuốt phát triển, thường dùng để cầm nắm, leo trèo hoặc tự vệ.
    • (Thực vật học) móng: Dùng để mô tả cánh hoa phần gốc thu hẹp lại, dài cứng, trông giống như một cái móng.
  2. Danh từ giống đực (số nhiều: onguiculés):

    • (Động vật học) Nhóm động vật móng vuốt: Một nhóm phân loại động vật có vú, bao gồm các loài ngón chân kết thúc bằng móng hoặc vuốt, phân biệt với nhóm động vật móng guốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le chat est un animal onguiculé. (Mèomột loài động vật vuốt.)
    • Cette fleur a des pétales onguiculés. (Bông hoa này những cánh hoa móng.)
  • Danh từ:

    • Les onguiculés, comme les singes et les rongeurs, sont très agiles. (Nhóm động vật móng vuốt, như khỉ loài gặm nhấm, rất nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học về phân loại động vật hoặc thực vật để chỉ một đặc điểm hình thái cụ thể.
    • La classification distingue les onguiculés des ongulés. (Hệ thống phân loại phân biệt nhóm động vật móng vuốt với nhóm động vật móng guốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ongulé (danh từ giống đực): Động vật móng guốc (ví dụ: ngựa, , hươu).
  • Griffe (danh từ giống cái): Vuốt (của động vật).
  • Serre (danh từ giống cái): Móng vuốt (mạnh, của chim săn mồi hoặc một số động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Pourvu de griffes/ongles: trang bị vuốt/móng.
  • À ongles/griffes: móng/vuốt.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong sinh học, động vật học thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi dùng như danh từ số nhiều (les onguiculés), thường viết hoa trong các văn bản phân loại để chỉ một nhóm phân loại chính thức.
onguiculé

Un chat est un animal onguiculé.

tính từ
  1. (động vật học) móng, vuốt
    • Animaux onguiculés
      động vật móng, động vật vuốt (như mèo, chuột, khỉ...)
  2. (thực vật học) móng (cánh hoa)
danh từ giống đực số nhiều
  1. (động vật học) nhóm động vật móng vuốt (phân biệt với động vật móng guốc)