onhanger
/'ɔn,hæɳə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi sau, người đi theo: Chỉ một người luôn đi theo hoặc đi sau một người khác, thường không có vị trí độc lập.
- Người phụ thuộc: Chỉ một người phụ thuộc vào người khác về mặt tài chính, xã hội hoặc tinh thần.
- Người hay bám: Chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng bám dính, đi theo sát một người khác một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was just an onhanger in the group, never offering his own ideas. (Anh ta chỉ là một người đi theo trong nhóm, chẳng bao giờ đưa ra ý kiến riêng của mình.)
- She grew tired of being an onhanger to her wealthy friends. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì là người phụ thuộc vào những người bạn giàu có của mình.)
- The celebrity was annoyed by the constant presence of onhangers. (Người nổi tiếng cảm thấy khó chịu vì sự hiện diện liên tục của những kẻ hay bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reluctant onhanger": người đi theo một cách miễn cưỡng.
- He was a reluctant onhanger at the party, sticking close to his only friend. (Anh ta là một người đi theo miễn cưỡng ở bữa tiệc, bám sát người bạn duy nhất của mình.)
"Professional onhanger": (dùng mỉa mai) người chuyên đi theo, bám đuôi người khác như một thói quen hoặc để kiếm lợi.
- The politician was surrounded by a crowd of professional onhangers. (Chính trị gia bị bao quanh bởi một đám người chuyên đi theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hanger-on (n): (từ đồng nghĩa, cách viết khác) kẻ bám đuôi, kẻ ăn theo.
- The singer's entourage was full of hangers-on. (Nhóm tùy tùng của ca sĩ đầy những kẻ ăn theo.)
Từ đồng nghĩa
- Dependent: người phụ thuộc.
- Follower: người đi theo, tín đồ.
- Parasite: kẻ ký sinh, ăn bám (nghĩa mạnh hơn, mang tính tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Leader: người lãnh đạo, người dẫn đầu.
- Independent: người độc lập.
Lưu ý sử dụng
- Từ "onhanger" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ sự phụ thuộc không mong muốn hoặc sự bám víu gây phiền toái.
- Đây là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết thông dụng và phổ biến hơn là "hanger-on".
danh từ
- người đi sau, người đi theo, người phụ thuộc, người hay bám