onion-couch

/'ʌnjən'kautʃ/ Cách viết khác : (onion-grass) /'ʌnjən'ʌnjəngrɑ:s/ (onion_twitch) /'ʌn
Học thuật
Thân thiện
onion-couch

A farmer examines an onion-couch plant growing at the edge of his field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Lúa yến mạch dại: Tên gọi của một loài cỏ dại thuộc họ lúa, tên khoa học Arrhenatherum elatius, thường mọccác cánh đồng bờ ruộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer is trying to remove the onion-couch from his wheat field. (Người nông dân đang cố gắng loại bỏ lúa yến mạch dại khỏi cánh đồng lúa mì của mình.)
    • Onion-couch can be difficult to control once it spreads. (Lúa yến mạch dại có thể khó kiểm soát một khi đã lan rộng.)
Biến thể từ liên quan
  • Onion-grass (danh từ): Một tên gọi khác của cùng một loài cây.
  • Onion twitch (danh từ): Một tên gọi khác của cùng một loài cây.
Ghi chú
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong nông học thực vật học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường được dùng bởi nông dân hoặc những người làm vườn.
onion-couch

A farmer examines an onion-couch plant growing at the edge of his field.

danh từ
  1. (thực vật học) lúa yến mạch dại