onion-skin

/'ʌnjənskin/
Học thuật
Thân thiện
onion-skin

Onion-skin paper is used for delicate tracing and calligraphy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ hành: Lớp vỏ mỏng, khô, thường màu nâu hoặc vàng nhạt, bao bọc bên ngoài củ hành.
    • Giấy vỏ hành: Một loại giấy mỏng, nhẹ, hơi trong suốt thường bề mặt láng, được đặt tên theo sự tương đồng với vỏ hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Peel off the dry onion-skin before chopping the onion. (Hãy lột bỏ lớp vỏ hành khô trước khi cắt hành.)
    • She wrote the letter on delicate onion-skin paper. ( ấy viết thư trên loại giấy vỏ hành mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onion-skin transparency": Tính trong mờ, cho phép ánh sáng xuyên qua một phần, giống như đặc tính của giấy vỏ hành hoặc vỏ hành thật.
    • The artist used layers of paint to create an onion-skin transparency effect. (Họa sĩ đã sử dụng nhiều lớp sơn để tạo hiệu ứng trong mờ như vỏ hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Onionskin (danh từ): Cách viết liền của "onion-skin", cùng nghĩa.
  • Tissue paper (danh từ): Giấy lụa, giấy mỏng (có thể dùng như một từ gần nghĩa với "giấy vỏ hành").
  • Parchment paper (danh từ): Giấy da, giấy giả da (một loại giấy bền, thường dùng trong nghệ thuật hoặc nấu ăn, khác với giấy vỏ hành).
Từ đồng nghĩa
  • For the literal meaning (vỏ hành): Husk, peel, skin.
  • For the paper meaning (giấy vỏ hành): Thin paper, lightweight paper, translucent paper.
Thành ngữ liên quan
  • Like peeling an onion: Giống như lột vỏ hành, dùng để diễn tả một quá trình tiết lộ thông tin từng lớp một, hoặc một vấn đề nhiều lớp phức tạp.
    • Understanding the history of this conflict is like peeling an onion. (Hiểu về lịch sử của cuộc xung đột này giống như lột vỏ hành vậy.)
onion-skin

Onion-skin paper is used for delicate tracing and calligraphy.

danh từ
  1. vỏ hành
  2. giấy vỏ hành (một loại giấy mỏng, mặt láng)