onionskin

onionskin

The secretary typed the letter on onionskin paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy onionskin: Một loại giấy mỏng, nhẹ, trong mờ nhưng chắc chắn, thường được dùng để làm bản sao carbon (bản sao chép bằng giấy than). Tên gọi này xuất phát từ độ mỏng độ trong của , giống như lớp vỏ lụa của củ hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The secretary used onionskin paper for the carbon copies of the report. (Người thư ký đã dùng giấy onionskin để làm các bản sao carbon của báo cáo.)
    • Onionskin was commonly used in typewriters before the digital age. (Giấy onionskin thường được dùng trong máy đánh chữ trước thời đại kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onionskin paper": Cụm từ này nhấn mạnh chất liệu giấy.
    • The old manuscript was written on thin onionskin paper. (Bản thảo được viết trên giấy onionskin mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Onion skin (cụm danh từ): Lớp vỏ lụa của củ hành (nghĩa đen). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "onionskin" một từ ghép riêng biệt chỉ loại giấy.
Từ đồng nghĩa
  • Carbon paper: Giấy than (dùng để tạo bản sao, nhưng dày hơn onionskin).
  • Tissue paper: Giấy lụa (cũng mỏng, nhưng không chuyên dụng cho bản sao carbon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "onionskin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "onionskin".

Từ chứa "onionskin"