onirisme

Học thuật
Thân thiện
onirisme

Le psychologue discute des caractéristiques de l'onirisme avec un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mộng thức: Trạng thái ý thức tương tự như khi , trong đó các hình ảnh, cảm xúc suy nghĩ xuất hiện một cách tự phát không theo logic thông thường, thường gặp trong một số trạng thái tâmđặc biệt hoặc do tác động của bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'onirisme est un symptôme observé dans certaines psychoses. (Mộng thứcmột triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnh loạn thần.)
    • Son récit était empreint d'un onirisme étrange et poétique. (Bài tường thuật của anh ấy mang đậm một mộng thức kỳ lạ đầy chất thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'onirisme": rơi vào trạng thái mộng thức.

    • Sous l'effet de la fièvre, il tombait souvent dans l'onirisme. (Dưới tác động của cơn sốt, anh ấy thường rơi vào trạng thái mộng thức.)
  • "un onirisme morbide": một mộng thức bệnh hoạn.

    • Le peintre a traduit son angoisse à travers un onirisme morbide. (Họa đã chuyển tải nỗi lo âu của mình thông qua một mộng thức bệnh hoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Onirique (tính từ): thuộc về giấc mơ, mang tính chất mộng mị.
    • Une atmosphère onirique (Một bầu không khí mộng mị)
Từ đồng nghĩa
  • Rêverie: mộng, trạng thái mơ màng (thường ít mang sắc thái bệnhhơn).
  • État crépusculaire: trạng thái hoàng hôn (một thuật ngữ tâm thần học chỉ trạng thái ý thức bị thu hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'onirisme' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'onirisme'.)

onirisme

Le psychologue discute des caractéristiques de l'onirisme avec un patient.

danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) mộng thức

Từ có nhắc đến "onirisme"