onirologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà mộng học: Một nhà khoa học hoặc chuyên gia nghiên cứu về các giấc mơ, bao gồm nội dung, chức năng và cơ chế của chúng trong tâm lý học và các lĩnh vực liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'onirologue a analysé les rêves récurrents de son patient. (Nhà mộng học đã phân tích những giấc mơ lặp lại của bệnh nhân mình.)
- Pour comprendre ce cauchemar, il a consulté un onirologue renommé. (Để hiểu cơn ác mộng này, anh ấy đã tham vấn một nhà mộng học nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'expertise d'un onirologue": Chuyên môn của một nhà mộng học.
- L'expertise d'un onirologue peut être précieuse en psychothérapie. (Chuyên môn của một nhà mộng học có thể rất quý giá trong liệu pháp tâm lý.)
"Une consultation avec un onirologue": Một buổi tư vấn với một nhà mộng học.
- Elle a pris rendez-vous pour une consultation avec un onirologue. (Cô ấy đã đặt lịch cho một buổi tư vấn với một nhà mộng học.)
Biến thể và từ gần giống
Onirologie (n.f): Mộng học, ngành khoa học nghiên cứu về giấc mơ.
- L'onirologie est une discipline fascinante. (Mộng học là một ngành học hấp dẫn.)
Onirique (adj): Thuộc về giấc mơ, có tính chất mơ mộng.
- Une atmosphère onirique règne dans ce tableau. (Một bầu không khí mơ mộng ngự trị trong bức tranh này.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste des rêves: Chuyên gia về giấc mơ.
- Interprète des rêves: Người giải mã giấc mơ (thường mang tính chất truyền thống hoặc biểu tượng hơn là khoa học thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "onirologue")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "onirologue")
danh từ
- (tâm lý học) nhà mộng học