oniromancien

Học thuật
Thân thiện
oniromancien

Un oniromancien interprète les rêves de son client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đoán mộng: Một người (thườngnam) thực hành thuật đoán mộng, tức là giải đoán ý nghĩa của những giấc mơ để tiên đoán tương lai hoặc hiểu thông điệp tiềm thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oniromancien a interprété mon rêve étrange. (Người đoán mộng đã giải đoán giấc mơ kỳ lạ của tôi.)
    • Dans l'Antiquité, on consultait souvent un oniromancien. (Thời cổ đại, người ta thường tham vấn một người đoán mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un oniromancien": Tham vấn một người đoán mộng.
    • Elle est allée consulter un oniromancien pour comprendre ses cauchemars récurrents. ( ấy đã đi tham vấn một người đoán mộng để hiểu những cơn ác mộng tái diễn của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Oniromancie (danh từ giống cái): Thuật đoán mộng, khoa giải mộng.

    • L'oniromancie est une pratique divinatoire ancienne. (Thuật đoán mộngmột tập tục bói toán cổ xưa.)
  • Onirique (tính từ): Thuộc về giấc mơ, mộng mị.

    • Un univers onirique. (Một thế giới mộng mị.)
Từ đồng nghĩa
  • Interprète des rêves: Người giải đoán giấc mơ.
  • Divin par les songes: Thầy bói bằng các điềm mộng.
Ghi chú
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (: giấc mơ + : sự tiên tri).
  • Oniromanciendanh từ chỉ người thực hành, khác với oniromanciedanh từ chỉ môn thuật hay hoạt động.
oniromancien

Un oniromancien interprète les rêves de son client.

danh từ giống đực
  1. người đoán mộng

Từ có nhắc đến "oniromancien"