onomastique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Khoa tên riêng: Một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về nguồn gốc, lịch sử, sử dụng ý nghĩa của các tên riêng (tên người, tên địa danh).
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) tên riêng: Miêu tả cái gì đó liên quan đến việc nghiên cứu hoặc hệ thống các tên riêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'onomastique est une discipline fascinante. (Khoa tên riêngmột ngành học hấp dẫn.)
    • Il est spécialiste en onomastique médiévale. (Ông ấychuyên gia về khoa tên riêng thời Trung Cổ.)
  • Tính từ:

    • Une étude onomastique révèle l'origine du nom de ce village. (Một nghiên cứu (thuộc) tên riêng tiết lộ nguồn gốc tên của ngôi làng này.)
    • Ce dictionnaire contient un index onomastique. (Cuốn từ điển này có một bảng tra (thuộc) tên riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recherche onomastique": nghiên cứu về tên riêng.

    • Ses recherches onomastiques portent sur les noms de famille bretons. (Các nghiên cứu về tên riêng của ông tập trung vào các họ của người vùng Bretagne.)
  • "Données onomastiques": dữ liệu về tên riêng.

    • La base de données onomastiques est très complète. (Cơ sở dữ liệu về tên riêng rất đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Onomasiologie (danh từ giống cái): Khoa từ vựng nghiên cứu về cách biểu đạt một khái niệm bằng các từ khác nhau. (Đâymột lĩnh vực liên quan nhưng khác biệt, tập trung vào khái niệm chứ không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn giải là (nghiên cứu về tên riêng).
  • Tính từ: (liên quan đến tên riêng).
danh từ giống cái
  1. khoa tên riêng
tính từ
  1. (thuộc) tên riêng
    • Index onomastique
      bảng tra tên riêng

Từ có nhắc đến "onomastique"