onsager

onsager

Onsager made important contributions to the theory of electrolytic solutions.

Định nghĩa

Onsager một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ một nhà hóa học người Mỹ gốc Na Uy, nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực nhiệt động lực học.

  • Onsager (Lars Onsager, 1903–1976): Nhà hóa học người Mỹ (sinh tại Na Uy), được biết đến với các công trình về nhiệt động lực học, đặc biệt lý thuyết về các quá trình không thuận nghịch mối quan hệ tương hỗ Onsager. Ông đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1968.
dụ sử dụng
  • (Các mối quan hệ tương hỗ Onsager nền tảng trong nhiệt động lực học không cân bằng.)
  • (Nhiều nhà khoa học nghiên cứu công trình của Onsager để hiểu các quá trình không thuận nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onsager reciprocal relations": Mối quan hệ tương hỗ Onsager, một nguyên trong nhiệt động lực học mô tả sự đối xứng giữa các dòng lực trong các quá trình không thuận nghịch.

    • The Onsager reciprocal relations simplify the analysis of complex transport phenomena. (Các mối quan hệ tương hỗ Onsager đơn giản hóa việc phân tích các hiện tượng vận chuyển phức tạp.)
  • "Onsager's theorem": Định lý Onsager, một định lý toán học liên quan đến các quá trình thăng giáng trong hệ thống nhiệt động.

    • Onsager's theorem provides a link between microscopic fluctuations and macroscopic transport coefficients. (Định lý Onsager cung cấp mối liên hệ giữa các thăng giáng vi các hệ số vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Onsagerian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Lars Onsager hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Onsagerian approach is widely used in statistical mechanics. (Cách tiếp cận Onsagerian được sử dụng rộng rãi trong học thống .)
Từ đồng nghĩa
  • Lars Onsager: Tên đầy đủ của nhà khoa học này.
  • Nhà hóa học người Mỹ gốc Na Uy: Mô tả chức danh nguồn gốc của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Onsager's contribution: Đóng góp của Onsager.
    • Onsager's contribution to thermodynamics earned him the Nobel Prize. (Đóng góp của Onsager cho nhiệt động lực học đã mang về cho ông giải Nobel.)
  • Onsager's legacy: Di sản của Onsager.
    • Onsager's legacy lives on in modern physics and chemistry. (Di sản của Onsager vẫn tồn tại trong vật hóa học hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Onsager", đây tên riêng của một nhà khoa học.

Từ gần giống

Từ chứa "onsager"