insecure
/,insi'kjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không an toàn, không chắc chắn: Trạng thái có thể bị đe dọa, tấn công hoặc thất bại; thiếu sự bảo đảm hoặc ổn định.
- Thiếu tự tin, hay lo âu: Cảm giác không tin tưởng vào bản thân, giá trị bản thân hoặc khả năng của mình; dễ bị dao động, sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Mô tả tình trạng vật chất hoặc xã hội:
- The old bridge is insecure and dangerous to cross. (Cây cầu cũ không an toàn và nguy hiểm để băng qua.)
- Many workers feel insecure about their jobs due to the economic crisis. (Nhiều công nhân cảm thấy không chắc chắn về công việc của họ do khủng hoảng kinh tế.)
- Mô tả trạng thái tâm lý, cảm xúc:
- He became insecure after receiving constant criticism. (Anh ấy trở nên thiếu tự tin sau khi nhận được những lời chỉ trích liên tục.)
- An insecure person often seeks approval from others. (Một người hay lo âu thường tìm kiếm sự chấp thuận từ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To feel insecure about something": Cảm thấy không an tâm, không chắc chắn về điều gì đó.
- She feels insecure about her ability to speak in public. (Cô ấy cảm thấy không tự tin về khả năng phát biểu trước công chúng của mình.)
- "Insecure attachment" (Tâm lý học): Kiểu gắn bó không an toàn, chỉ mối quan hệ cảm xúc không ổn định giữa trẻ em và người chăm sóc.
Biến thể và từ liên quan
- Insecurity (Danh từ): Sự không an toàn; sự bất an, mặc cảm.
- His arrogance hides a deep insecurity. (Sự kiêu ngạo của anh ta che giấu một nỗi bất an sâu sắc.)
- Insecurely (Phó từ): Một cách không chắc chắn, không an toàn.
- The shelf was insecurely fastened to the wall. (Cái kệ được gắn vào tường một cách không chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Unsafe: Không an toàn (nhấn mạnh nguy hiểm).
- Unstable: Không ổn định, bấp bênh.
- Unconfident: Thiếu tự tin.
- Apprehensive: Lo lắng, e sợ.
Từ trái nghĩa
- Secure: An toàn, vững chắc; tự tin.
- Confident: Tự tin.
- Stable: Ổn định.
Cụm từ liên quan
- Job insecurity: Tình trạng bấp bênh, không ổn định về việc làm.
- Insecure data: Dữ liệu không an toàn (dễ bị xâm nhập).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ thường gặp mang tính mô tả như đã nêu ở phần trên.)
tính từ
- không an toàn
- không vững chắc, bấp bênh
- insecure foundationsnền tảng không vững chắc
- an insecure personmột con người không vững (dễ sợ hâi, dễ dao động...)