ontologiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trên quan điểm bản thể học, về mặt bản thể học: "ontologiquement" là một phó từ triết học dùng để mô tả một điều gì đó được xem xét, phân tích hoặc tồn tại từ góc độ của bản thể học (ontologie). Bản thể học là ngành triết học nghiên cứu về bản chất của tồn tại, thực tại và sự hiện hữu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ces deux concepts sont ontologiquement distincts. (Hai khái niệm này là khác biệt về mặt bản thể học.)
- La question est de savoir si l'esprit est ontologiquement indépendant du corps. (Vấn đề là liệu tinh thần có độc lập về mặt bản thể học so với thể xác hay không.)
- Il aborde le problème ontologiquement, avant de considérer ses implications pratiques. (Ông ấy tiếp cận vấn đề trên quan điểm bản thể học, trước khi xem xét những hệ quả thực tiễn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Penser ontologiquement": suy nghĩ/tư duy theo lối bản thể học.
- Ce philosophe invite à penser ontologiquement notre rapport au monde. (Triết gia này mời gọi chúng ta suy nghĩ theo lối bản thể học về mối quan hệ của chúng ta với thế giới.)
"Être ontologiquement premier": là cái có trước về mặt bản thể học (nền tảng cho sự tồn tại của cái khác).
- Pour Aristote, la substance est ontologiquement première par rapport aux accidents. (Đối với Aristotle, bản thể là cái có trước về mặt bản thể học so với các thuộc tính.)
Biến thể và từ liên quan
Ontologie (danh từ giống cái): bản thể học.
- L'ontologie est une branche majeure de la philosophie. (Bản thể học là một nhánh chính của triết học.)
Ontologique (tính từ): (thuộc) bản thể học.
- Une différence ontologique. (Một sự khác biệt bản thể học.)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue de l'être: từ góc độ tồn tại/hiện hữu. (Cụm từ giải thích gần nghĩa, ít học thuật hơn).
- Dans sa nature fondamentale: trong bản chất nền tảng của nó. (Cụm từ giải thích ý nghĩa).
Lưu ý sử dụng
- "Ontologiquement" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản triết học, lý thuyết học thuật hoặc các cuộc thảo luận trừu tượng về bản chất của sự vật. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
phó từ
- (triết học) trên quan điểm bản thể học