ontologisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Chủ nghĩa bản thể: Một học thuyết triết học cho rằng sự hiểu biết trực tiếp về Thượng đế hoặc các thực thể siêu việtcó thể được thông qua trực giác trí tuệ, không cần thiết phải thông qua kinh nghiệm giác quan hay sự suy luận. thường đối lập với chủ nghĩa duy tâm chủ quan nhấn mạnh vào thực tại khách quan của các ý niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ontologisme a été critiqué par de nombreux philosophes. (Chủ nghĩa bản thể đã bị nhiều nhà triết học phê phán.)
    • Certains penseurs du XIXe siècle ont défendu une forme d'ontologisme. (Một số nhà tư tưởng thế kỷ XIX đã bảo vệ một hình thức của chủ nghĩa bản thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'ontologisme de [nom d'un philosophe]": Chủ nghĩa bản thể theo [tên triết gia], dùng để chỉ hệ thống tư tưởng cụ thể của một triết gia.
    • On étudie l'ontologisme de Malebranche en cours de philosophie. (Chúng tôi nghiên cứu chủ nghĩa bản thể của Malebranche trong giờ triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ontologie (n.f): Bản thể học, ngành triết học nghiên cứu về bản chất của tồn tại, thực tại các phạm trù cơ bản của sự vật.
    • L'ontologie est une branche fondamentale de la métaphysique. (Bản thể họcmột nhánh cơ bản của siêu hình học.)
  • Ontologique (adj): (Thuộc về) bản thể học.
    • Une question ontologique. (Một câu hỏi bản thể học.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đâymột thuật ngữ triết học chuyên biệt. Có thể mô tả liên quan là: (học thuyết triết học khẳng định sự hiểu biết trực giác về Thượng đế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa bản thể

Từ có nhắc đến "ontologisme"