onyxis

Học thuật
Thân thiện
onyxis

L'onyxis cause une douleur et une déformation de l'ongle du gros orteil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viêm móng: Trong y học, "onyxis" là một thuật ngữ chỉ tình trạng viêm nhiễmmóng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'onyxis peut être douloureux et nécessiter un traitement. (Viêm móng có thể gây đau đớn cần được điều trị.)
    • Le médecin a diagnostiqué un onyxis sur son orteil. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm móngngón chân của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onyxis unguéal": Viêm móng (cụ thể hơn, thường dùng trong hồ sơ y tế).
    • Le dossier mentionne un onyxis unguéal chronique. (Hồ sơ đề cập đến tình trạng viêm móng mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Onychite (danh từ giống cái): Tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ tình trạng viêm móng.
  • Périonyxis (danh từ giống đực): Viêm quanh móng, một tình trạng liên quan nhưng khác biệt, chỉ viêm nhiễm vùng da xung quanh móng.
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'ongle: Viêm móng (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chuyên biệt).
onyxis

L'onyxis cause une douleur et une déformation de l'ongle du gros orteil.

danh từ giống đực
  1. (y học) viêm móng